nonmilitary
Định nghĩa
Tính từ: Không liên quan đến quân sự hoặc binh lính; không mang tính chất quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ có nhiều bộ phận phi quân sự, như giáo dục và y tế.)
- (Nhân viên dân sự không được phép vào khu vực hạn chế.)
- (Hiệp ước tập trung vào hợp tác phi quân sự giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonmilitary service": dịch vụ dân sự (không phải nghĩa vụ quân sự).
- She chose nonmilitary service as an alternative to joining the army. (Cô ấy chọn dịch vụ dân sự như một lựa chọn thay thế cho việc nhập ngũ.)
- "nonmilitary objectives": mục tiêu phi quân sự.
- The charity's nonmilitary objectives include providing food and shelter. (Các mục tiêu phi quân sự của tổ chức từ thiện bao gồm cung cấp thực phẩm và nơi ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonmilitarily (trạng từ): một cách phi quân sự.
- The dispute was resolved nonmilitarily through diplomacy. (Tranh chấp được giải quyết một cách phi quân sự thông qua ngoại giao.)
- Unmilitary (tính từ): không mang tính quân đội, trái với quy tắc quân đội.
- His unmilitary behavior was criticized by the officers. (Hành vi không mang tính quân đội của anh ta bị các sĩ quan chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Civilian: dân sự (thường chỉ người không phải quân nhân).
- Civilian life is very different from military life. (Cuộc sống dân sự rất khác với cuộc sống quân đội.)
- Noncombatant: không tham chiến.
- Noncombatant roles include medical staff and logistics. (Các vai trò không tham chiến bao gồm nhân viên y tế và hậu cần.)
Các cụm từ liên quan
- Nonmilitary activities: các hoạt động phi quân sự.
- The camp organizes nonmilitary activities like hiking and camping. (Trại tổ chức các hoạt động phi quân sự như đi bộ đường dài và cắm trại.)
- Nonmilitary staff: nhân viên dân sự.
- The base employs both military and nonmilitary staff. (Căn cứ tuyển dụng cả nhân viên quân sự và dân sự.)
Thành ngữ liên quan
- Nonmilitary sector: khu vực phi quân sự (trong kinh tế hoặc xã hội).
- The nonmilitary sector includes agriculture, tourism, and technology. (Khu vực phi quân sự bao gồm nông nghiệp, du lịch và công nghệ.)