nonmodern

nonmodern

A historian studies a nonmodern printing press in a museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hiện đại, thuộc về thời kỳ trước: "nonmodern" dùng để mô tả những thứ không mang tính chất của thời đại hiện tại, thuộc về một thời kỳ hơn, cổ xưa hơn. có thể chỉ lối sống, công nghệ, tư tưởng, hoặc phong cách không theo xu hướng đương đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The village still maintains a nonmodern lifestyle, relying on farming and traditional crafts. (Ngôi làng vẫn duy trì một lối sống không hiện đại, dựa vào nông nghiệp nghề thủ công truyền thống.)
    • His nonmodern approach to education emphasizes rote learning over technology. (Cách tiếp cận không hiện đại của ông về giáo dục nhấn mạnh việc học thuộc lòng hơn công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonmodern" thường được dùng trong các lĩnh vực như lịch sử, xã hội học, hoặc triết học để phân biệt với các khái niệm hiện đại (modern).
    • The study of nonmodern societies helps us understand human evolution. (Việc nghiên cứu các xã hội không hiện đại giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của loài người.)
  • Có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy ngữ cảnh, khi nhấn mạnh giá trị truyền thống hoặc sự giản dị.
    • She prefers nonmodern architecture for its warmth and character. ( ấy thích kiến trúc không hiện đại sự ấm áp cá tính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nonmodernity (danh từ): tình trạng không hiện đại, sự lạc hậu.
    • The nonmodernity of the region is both a challenge and a charm. (Sự không hiện đại của khu vực vừa thách thức vừa nét duyên.)
  • Nonmodernist (danh từ/tính từ): người hoặc phong cách không theo chủ nghĩa hiện đại.
    • He is a nonmodernist artist who rejects abstract forms. (Ông một nghệ sĩ không theo chủ nghĩa hiện đại, bác bỏ các hình thức trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Old-fashioned: lỗi thời, theo kiểu .
    • The nonmodern furniture in the house was actually quite elegant. (Đồ nội thất không hiện đại trong ngôi nhà thực ra khá thanh lịch.)
  • Antique: cổ, xưa (thường chỉ đồ vật).
    • She collects nonmodern artifacts from the 19th century. ( ấy sưu tập các hiện vật không hiện đại từ thế kỷ 19.)
  • Traditional: truyền thống, thuộc về phong tục .
    • Nonmodern medicine often relies on herbal remedies. (Y học không hiện đại thường dựa vào các bài thuốc thảo dược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonmodern", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "remain nonmodern" (vẫn không hiện đại) hoặc "become nonmodern" (trở nên không hiện đại).
    • The community has chosen to remain nonmodern to preserve its heritage. (Cộng đồng đã chọn vẫn không hiện đại để bảo tồn di sản của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of step with the times: lạc nhịp với thời đại (gần nghĩa với "nonmodern").
    • His nonmodern views are out of step with the times. (Quan điểm không hiện đại của ông lạc nhịp với thời đại.)
  • Stuck in the past: mắc kẹt trong quá khứ.
    • The company's nonmodern methods have left it stuck in the past. (Các phương pháp không hiện đại của công ty đã khiến mắc kẹt trong quá khứ.)