nonmonotonic

nonmonotonic

The graph shows a nonmonotonic relationship between the variables.

Định nghĩa

Tính từ: - Không đơn điệu: "nonmonotonic" mô tả một quá trình, hàm số hoặc mối quan hệ giá trị của không chỉ tăng hoặc chỉ giảm một cách liên tục. Thay vào đó, có thể tăng, giảm, hoặc dao động theo nhiều hướng khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Trong toán học, một hàm số không đơn điệu có thể tăng rồi sau đó giảm.)
  • (Lập luận không đơn điệu trong trí tuệ nhân tạo cho phép các kết luận được sửa đổi dựa trên thông tin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonmonotonic logic": logic không đơn điệu, một hệ thống logic trong đó kết luận có thể thay đổi khi thêm tiền đề mới.
    • Nonmonotonic logic is essential for modeling common-sense reasoning. (Logic không đơn điệu cần thiết để mô hình hóa lập luận thông thường.)
  • "Nonmonotonic relationship": mối quan hệ không đơn điệu, thường dùng trong thống hoặc kinh tế học.
    • The study found a nonmonotonic relationship between income and happiness. (Nghiên cứu tìm thấy một mối quan hệ không đơn điệu giữa thu nhập hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonmonotonicity (danh từ): tính không đơn điệu.
    • The nonmonotonicity of the data made it difficult to analyze. (Tính không đơn điệu của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
  • Monotonic (tính từ): đơn điệu (ngược nghĩa).
    • A monotonic function always increases or always decreases. (Một hàm số đơn điệu luôn tăng hoặc luôn giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregular: không đều, bất thường.
  • Fluctuating: dao động, thay đổi liên tục.
  • Nonlinear: phi tuyến tính (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.