nonmotile
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có khả năng di chuyển: "nonmotile" mô tả các sinh vật (như bào tử, vi sinh vật) không thể tự di chuyển hoặc không có khả năng vận động chủ động. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh học để phân loại các tế bào hoặc vi khuẩn không có roi, lông hoặc cơ chế di chuyển khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many bacterial spores are nonmotile. (Nhiều bào tử vi khuẩn là không có khả năng di chuyển.)
- The nonmotile cells rely on external forces for dispersal. (Các tế bào không có khả năng di chuyển phụ thuộc vào các lực bên ngoài để phát tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonmotile cilia": lông rung không vận động (một loại lông rung không tham gia vào chuyển động, thường có chức năng cảm giác).
- Primary cilia are often nonmotile and act as sensory antennas. (Lông rung sơ cấp thường không có khả năng di chuyển và hoạt động như các ăng-ten cảm giác.)
"nonmotile strain": chủng không di động (trong vi sinh vật học, chỉ một dòng vi khuẩn không có khả năng di chuyển).
- The researchers isolated a nonmotile strain of Escherichia coli. (Các nhà nghiên cứu đã phân lập một chủng Escherichia coli không có khả năng di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Motile (tính từ): có khả năng di chuyển (trái nghĩa với "nonmotile").
- Motile bacteria use flagella to swim. (Vi khuẩn có khả năng di chuyển sử dụng roi để bơi.)
Motility (danh từ): khả năng di chuyển.
- Sperm motility is crucial for fertilization. (Khả năng di chuyển của tinh trùng rất quan trọng cho quá trình thụ tinh.)
Nonmotility (dan từ): trạng thái không có khả năng di chuyển.
- Nonmotility is a common trait in certain bacterial species. (Trạng thái không có khả năng di chuyển là một đặc điểm phổ biến ở một số loài vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
Immobile: bất động, không thể di chuyển.
- The immobile spores remained in place. (Các bào tử bất động vẫn ở nguyên vị trí.)
Sessile: cố định, không di chuyển (thường dùng cho sinh vật sống bám).
- Sessile organisms like barnacles are nonmotile as adults. (Các sinh vật cố định như hàu là không có khả năng di chuyển khi trưởng thành.)
Các cụm từ liên quan
Nonmotile bacteria: vi khuẩn không di động.
- Nonmotile bacteria are often identified by their lack of flagella. (Vi khuẩn không di động thường được nhận dạng qua việc thiếu roi.)
Nonmotile phase: giai đoạn không di chuyển (trong vòng đời của sinh vật).
- The nonmotile phase of the parasite is resistant to environmental stress. (Giai đoạn không di chuyển của ký sinh trùng có khả năng chống chịu với áp lực môi trường.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonmotile" do đây là thuật ngữ kỹ thuật trong sinh học.