nonmoving

nonmoving

A red car sits nonmoving at the traffic light.

Định nghĩa

Tính từ: - Không chuyển động, bất động: "nonmoving" mô tả trạng thái của một vật thể hoặc người không sự di chuyển, không thay đổi vị trí.

dụ sử dụng
  • (Con mèo ngồi bất động trên bệ cửa sổ, nhìn những chú chim.)
  • (Trong bức ảnh, những hình người không chuyển động dường như bị đóng băng theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonmoving object": vật thể không chuyển động, thường dùng trong vật hoặc kỹ thuật để phân biệt với vật thể đang chuyển động.

    • The experiment required a nonmoving object to measure static friction. (Thí nghiệm yêu cầu một vật thể không chuyển động để đo ma sát tĩnh.)
  • "nonmoving traffic": giao thông tắc nghẽn, không di chuyển.

    • The nonmoving traffic stretched for miles during the rush hour. (Dòng xe không di chuyển kéo dài hàng dặm trong giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Moving (tính từ): chuyển động, đối lập với "nonmoving".
    • The moving train was a blur of colors. (Đoàn tàu đang chuyển động một vệt màu mờ ảo.)
  • Motionless (tính từ): bất động, không cử động (đồng nghĩa gần).
    • He stood motionless, afraid to make a sound. (Anh ấy đứng bất động, sợ phát ra tiếng động.)
Từ đồng nghĩa
  • Stationary: đứng yên, không di chuyển.
  • Immobile: không thể di chuyển, cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonmoving", đây tính từ mô tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nonmoving", do từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc mô tả trạng thái tĩnh.