nonmusical

nonmusical

A bluejay makes a nonmusical cry from a tree branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tính âm nhạc: "nonmusical" mô tả một thứ không mang bản chất hoặc đặc điểm của âm nhạc, thường âm thanh khó chịu, thiếu giai điệu.
    • Không yêu thích hoặc không năng khiếu âm nhạc: "nonmusical" cũng chỉ người thiếu hứng thú hoặc tài năng với âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nonmusical cry of the bluejay echoed through the forest. (Tiếng kêu không tính âm nhạc của chim giẻ cùi xanh vọng khắp khu rừng.)
    • He is too nonmusical to care for concerts. (Anh ấy quá không yêu thích âm nhạc để quan tâm đến các buổi hòa nhạc.)
    • It is unfortunate that her children were all nonmusical. (Thật đáng tiếc khi các con của ấy đều không năng khiếu âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonmusical" có thể được dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện không liên quan đến âm nhạc, mặc dù ít phổ biến hơn.
    • The party was purely social and nonmusical. (Bữa tiệc hoàn toàn mang tính xã hội không liên quan đến âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonmusically (trạng từ): một cách không tính âm nhạc.
    • She hummed nonmusically, out of tune. ( ấy ngân nga một cách không giai điệu, lạc nhịp.)
  • Nonmusicality (danh từ): tính chất không âm nhạc hoặc thiếu năng khiếu âm nhạc.
    • His nonmusicality was evident in his clumsy attempts to sing. (Sự thiếu năng khiếu âm nhạc của anh ấy thể hiện qua những nỗ lực hát vụng về.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmusical: không tính âm nhạc, thiếu giai điệu (thường dùng để chỉ âm thanh).
    • The unmusical noise of the machinery was unbearable. (Tiếng ồn không giai điệu của máy móc thật khó chịu.)
  • Tone-deaf: không phân biệt được cao độ, không năng khiếu âm nhạc (dùng cho người).
    • He is tone-deaf and cannot sing in tune. (Anh ấy bị điếc giai điệu không thể hát đúng nhịp.)
Thành ngữ liên quan
  • All thumbs: vụng về, không khéo léo (thường không liên quan trực tiếp đến âm nhạc, nhưng có thể dùng để chỉ người không năng khiếu).
    • When it comes to playing the piano, he is all thumbs. (Khi nói đến chơi đàn piano, anh ấy rất vụng về.)