nonnative

nonnative

A nonnative plant grows in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không phải bản địa: "nonnative" dùng để chỉ một người, động vật, thực vật hoặc vật chất không nguồn gốc từ nơi chúng đang sinh sống hoặc được tìm thấy. trái ngược với "native" (bản địa).
    • Không thuộc về thổ dân: Trong ngữ cảnh xã hội, "nonnative" mô tả một nhóm người không phải cư dân gốc của một khu vực.
  2. Danh từ:

    • Người không phải bản xứ: "nonnative" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ một người sinh ranơi khác, không phải người bản địa của nơi họ đang sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The nonnative plants in this garden require special care. (Các loài cây không bản địa trong khu vườn này cần được chăm sóc đặc biệt.)
    • The city has a large nonnative population. (Thành phố một lượng lớn dân số không phải bản địa.)
  • Danh từ:

    • Many nonnatives have moved to this country for work. (Nhiều người không phải bản xứ đã chuyển đến đất nước này để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonnative species": loài ngoại lai, thường dùng trong sinh thái học.

    • The introduction of nonnative species can disrupt local ecosystems. (Việc du nhập các loài không bản địa có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương.)
  • "nonnative speaker": người nói không phải bản ngữ, thường dùng trong ngôn ngữ học.

    • As a nonnative speaker of English, she sometimes struggles with idioms. ( một người nói tiếng Anh không phải bản ngữ, đôi khi ấy gặp khó khăn với các thành ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Native (adj/tính từ): bản địa, trái nghĩa với "nonnative".

    • The native birds of this region are very colorful. (Các loài chim bản địa của vùng này rất sặc sỡ.)
  • Non-nativity (n/danh từ): trạng thái không phải bản địa (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Alien: ngoại lai, xa lạ (thường dùng cho sinh vật hoặc người).
    • Alien plants can become invasive. (Cây ngoại lai có thể trở nên xâm lấn.)
  • Exotic: kỳ lạ, từ nơi khác đến (thường mang nghĩa tích cực).
    • Exotic fruits are popular in this market. (Trái cây ngoại lai rất phổ biếnchợ này.)
  • Foreign: nước ngoài, ngoại quốc.
    • Foreign workers are considered nonnative. (Công nhân nước ngoài được coi không phải bản địa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonnative". Tuy nhiên, các cụm từ như "come from abroad" (đến từ nước ngoài) có thể diễn tả ý tương tự.

Thành ngữ liên quan
  • "A fish out of water": người lạc lõng, không thuộc về nơi đó (thường dùng cho nonnative).
    • As a nonnative in this small village, he felt like a fish out of water. ( người không phải bản địa trong ngôi làng nhỏ này, anh ấy cảm thấy như mắc cạn.)