nonnatural

nonnatural

A bright nonnatural glow emanated from the crystal in the wizard's hand.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không tự nhiên, phi tự nhiên: "nonnatural" mô tả những thứ tồn tại bên ngoài hoặc không phù hợp với quy luật tự nhiên, thường liên quan đến các hiện tượng siêu nhiên, huyền bí hoặc trái với bản chất thông thường của thế giới vật chất.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về ma bị nhiều nhà khoa học coi phi tự nhiên.)
  • ( ấy tuyên bố đã trải qua những sự kiện phi tự nhiên trong khóa thiền định của mình.)
  • (Nhà triết học lập luận rằng các quy luật đạo đức phi tự nhiên, phát sinh từ một cõi vượt ngoài thực tại vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonnatural phenomenon": hiện tượng phi tự nhiên, thường dùng để chỉ các sự kiện không thể giải thích bằng khoa học tự nhiên.
    • The aurora borealis was once thought to be a nonnatural phenomenon. (Cực quang từng bị cho một hiện tượng phi tự nhiên.)
  • "nonnatural causes": nguyên nhân phi tự nhiên, thường ám chỉ các yếu tố siêu hình hoặc tâm linh.
    • The investigation ruled out nonnatural causes for the disaster. (Cuộc điều tra đã loại trừ các nguyên nhân phi tự nhiên cho thảm họa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonnaturalistic (adj): mang tính phi tự nhiên, liên quan đến chủ nghĩa phi tự nhiên trong triết học hoặc nghệ thuật.
    • The painting has a nonnaturalistic style, with distorted figures and surreal colors. (Bức tranh phong cách phi tự nhiên, với các hình dạng méo màu sắc siêu thực.)
  • Nonnaturalness (n): tính chất phi tự nhiên.
    • The nonnaturalness of the event made it difficult to believe. (Tính phi tự nhiên của sự kiện khiến khó tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Supernatural: siêu nhiên, vượt quá quy luật tự nhiên.
    • Ghosts are often associated with supernatural powers. (Ma thường được liên kết với sức mạnh siêu nhiên.)
  • Unnatural: không tự nhiên, trái với bản chất thông thường.
    • The sudden silence was unnatural. (Sự im lặng đột ngột không tự nhiên.)
  • Preternatural: khác thường, huyền bí, vượt quá mức bình thường.
    • Her preternatural ability to predict the future amazed everyone. (Khả năng tiên đoán tương lai khác thường của ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "nonnatural" đây tính từ mô tả, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "nonnatural" từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.