nonnegative
Định nghĩa
Tính từ: không âm, chỉ các giá trị hoặc số lớn hơn hoặc bằng 0.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt độ phải là một số nguyên không âm.)
- (Tất cả các số thực không âm đều có căn bậc hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonnegative integer": số nguyên không âm, bao gồm 0, 1, 2, 3,...
- "nonnegative matrix": ma trận không âm, tất cả các phần tử đều lớn hơn hoặc bằng 0.
Biến thể và từ gần giống
- Non-negativity (danh từ): tính không âm.
- The non-negativity of the function is essential for the proof. (Tính không âm của hàm số là thiết yếu cho chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Zero or positive: bằng 0 hoặc dương.
- Non-negative: cách viết khác của "nonnegative".
Các cụm từ liên quan
- Nonnegative number: số không âm.
- Nonnegative solution: nghiệm không âm (trong toán học).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "nonnegative".)