nonnomadic

nonnomadic

Nonnomadic people build permanent houses in a village.

Định nghĩa

Tính từ: Không du mục, không lang thang; chỉ những người hoặc cộng đồng sống cố định tại một nơi, không di chuyển theo mùa.

dụ sử dụng
  • (Những người không du mục đã xây dựng những ngôi nhà cố định.)
  • (Các xã hội không du mục thường phát triển các hệ thống nông nghiệp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonnomadic lifestyle": lối sống không du mục, thường gắn liền với định cư lâu dài.

    • The transition from a nomadic to a nonnomadic lifestyle was gradual. (Sự chuyển đổi từ lối sống du mục sang không du mục diễn ra dần dần.)
  • "nonnomadic population": dân số định cư.

    • Nonnomadic populations tend to have higher population densities. (Các quần thể không du mục thường mật độ dân số cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nomadic (adj): du mục, lang thang (trái nghĩa).

    • Nomadic herders move with their livestock. (Những người chăn nuôi du mục di chuyển cùng gia súc của họ.)
  • Sedentary (adj): định cư (từ đồng nghĩa gần).

    • Sedentary farmers cultivate the same land year after year. (Nông dân định cư canh tác cùng một mảnh đất năm này qua năm khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Settled: đã định cư, ổn định.
  • Stationary: tĩnh tại, không di chuyển (dùng cho vật thể hoặc nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonnomadic".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonnomadic".)