nonnormative

nonnormative

A child draws a picture with nonnormative colors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dựa trên một chuẩn mực: "nonnormative" mô tả điều đó không dựa trên hoặc không tuân theo một tiêu chuẩn, chuẩn mực, hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, xã hội học hoặc tâm lý học để chỉ những hành vi, giá trị, hoặc quan điểm khác biệt so với chuẩn mực thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on nonnormative behaviors in adolescents. (Nghiên cứu tập trung vào các hành vi không dựa trên chuẩn mựcthanh thiếu niên.)
    • Her nonnormative approach to parenting sparked debate among psychologists. (Phương pháp nuôi dạy con không dựa trên chuẩn mực của ấy đã gây ra tranh luận giữa các nhà tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonnormative" trong xã hội học: Chỉ những hành vi hoặc lối sống không phù hợp với chuẩn mực văn hóa hoặc xã hội chung.

    • Nonnormative sexual orientations are often stigmatized in conservative societies. (Các xu hướng tình dục không dựa trên chuẩn mực thường bị kỳ thị trong các xã hội bảo thủ.)
  • "nonnormative" trong tâm lý học phát triển: Chỉ những giai đoạn phát triển không điển hình so với lộ trình chuẩn.

    • Late speech acquisition is considered a nonnormative developmental milestone. (Việc chậm nói được coi một cột mốc phát triển không dựa trên chuẩn mực.)
Biến thể từ gần giống
  • Normative (tính từ): dựa trên chuẩn mực, mang tính quy phạm.
    • The normative standards of beauty vary across cultures. (Các tiêu chuẩn chuẩn mực về cái đẹp khác nhau giữa các nền văn hóa.)
  • Nonnormativity (danh từ): tính chất không dựa trên chuẩn mực.
    • The nonnormativity of his lifestyle made him an outsider. (Tính chất không dựa trên chuẩn mực trong lối sống của anh ấy khiến anh trở thành kẻ ngoài cuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Atypical: không điển hình, khác thường.
  • Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
  • Deviant: lệch lạc (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ hành vi sai lệch).
Thành ngữ liên quan
  • Off the beaten path: khác thường, không theo lối mòn.
    • His nonnormative career choices kept him off the beaten path. (Những lựa chọn nghề nghiệp không dựa trên chuẩn mực của anh ấy khiến anh luôn đi theo lối riêng.)