nonobjective

nonobjective

A large nonobjective painting hangs on the gallery wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trừu tượng, phi khách quan: "nonobjective" mô tả một phong cách nghệ thuật, đặc biệt hội họa, không nhằm mục đích tái hiện hoặc bắt chước thực tế bên ngoài hay các đối tượng tự nhiên. tập trung vào hình dạng, màu sắc đường nét thuần túy, không chủ thể dễ nhận biết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed a large nonobjective painting that consisted only of geometric shapes. (Bảo tàng trưng bày một bức tranh phi khách quan lớn chỉ bao gồm các hình dạng hình học.)
    • Her nonobjective art style challenges viewers to interpret emotions through colors and forms. (Phong cách nghệ thuật phi khách quan của ấy thách thức người xem diễn giải cảm xúc qua màu sắc hình khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonobjective art": nghệ thuật trừu tượng, không mô phỏng thực tế.

    • Nonobjective art became popular in the early 20th century with artists like Kandinsky. (Nghệ thuật phi khách quan trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 với các nghệ sĩ như Kandinsky.)
  • "nonobjective expression": biểu đạt phi khách quan, tập trung vào cảm xúc hơn hình ảnh thực tế.

    • The artist used nonobjective expression to convey a sense of chaos. (Người nghệ sĩ sử dụng biểu đạt phi khách quan để truyền tải cảm giác hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonobjectivity (danh từ): tính phi khách quan, tính trừu tượng.
    • The nonobjectivity of the painting made it difficult for traditionalists to appreciate. (Tính phi khách quan của bức tranh khiến những người theo chủ nghĩa truyền thống khó đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstract: trừu tượng, không cụ thể.
  • Nonrepresentational: không mang tính đại diện, không tái hiện thực tế.
Các cụm từ liên quan
  • A nonobjective work: một tác phẩm phi khách quan.
    • Critics praised the nonobjective work for its innovative use of color. (Các nhà phê bình ca ngợi tác phẩm phi khách quan cách sử dụng màu sắc sáng tạo.)
Thành ngữ liên quan