nonobligatory

nonobligatory

The course includes several nonobligatory reading assignments.

Định nghĩa

Tính từ: Không bắt buộc: "nonobligatory" mô tả một điều đó không bị yêu cầu bởi quy tắc hoặc luật pháp, tức là tùy chọn, có thể làm hoặc không.

dụ sử dụng
  • (Việc tham dự cuộc họp không bắt buộc.)
  • (Mặc đồng phục không bắt buộc tại trường này.)
  • (Khóa học cung cấp các bài tập không bắt buộc để luyện tập thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonobligatory in nature": mang tính chất không bắt buộc.

    • The guidelines are nonobligatory in nature and serve only as suggestions. (Các hướng dẫn mang tính chất không bắt buộc chỉ đóng vai trò như gợi ý.)
  • "nonobligatory requirement": yêu cầu không bắt buộc (một cụm từ có vẻ mâu thuẫn, nhưng dùng để nhấn mạnh tính tùy chọn).

    • Submitting a cover letter is a nonobligatory requirement for the job application. (Nộp thư xin việc một yêu cầu không bắt buộc cho đơn ứng tuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Obligatory (tính từ): bắt buộc (trái nghĩa).

    • Wearing a seatbelt is obligatory by law. (Thắt dây an toàn bắt buộc theo luật.)
  • Nonobligatorily (trạng từ): một cách không bắt buộc.

    • Participants can nonobligatorily join the workshop. (Người tham gia có thể tham gia hội thảo một cách không bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Optional: tùy chọn, không bắt buộc.
    • The extra credit assignment is optional. (Bài tập thêm điểm tùy chọn.)
  • Voluntary: tự nguyện, không bị ép buộc.
    • Donations are voluntary. (Quyên góp tự nguyện.)
  • Discretionary: tùy ý, theo quyết định riêng.
    • The spending is discretionary. (Khoản chi tiêu tùy ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonobligatory", nhưng có thể kết hợp với động từ "make" hoặc "consider":
    • Make nonobligatory: làm cho không bắt buộc.
      • The school made the exam nonobligatory. (Nhà trường đã làm cho kỳ thi trở nên không bắt buộc.)
    • Consider nonobligatory: coi không bắt buộc.
      • We consider this rule nonobligatory. (Chúng tôi coi quy tắc này không bắt buộc.)
Thành ngữ liên quan
  • At one's discretion: theo quyết định của ai đó, tùy ý.
    • You may attend the event at your discretion. (Bạn có thể tham dự sự kiện tùy theo quyết định của mình.)
  • No strings attached: khôngđiều kiện ràng buộc, tự do.
    • The offer is nonobligatory with no strings attached. (Lời đề nghị không bắt buộc khôngđiều kiện ràng buộc.)