nonoccurrence
The team celebrated the nonoccurrence of any technical issues during the live broadcast.
Định nghĩa
Danh từ: Sự không xảy ra, sự vắng mặt do không diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- (Sự không xảy ra của cơn bão được dự báo đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- (Chúng tôi đang nghiên cứu sự không xảy ra của một số bệnh trong quần thể này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonoccurrence of + danh từ": sự vắng mặt của một sự kiện hoặc hiện tượng cụ thể.
- The nonoccurrence of errors in the system is a sign of stability. (Sự không xảy ra lỗi trong hệ thống là dấu hiệu của sự ổn định.)
"due to nonoccurrence": do không xảy ra.
- The project was delayed due to the nonoccurrence of expected funding. (Dự án bị trì hoãn do sự không xảy ra của nguồn tài trợ dự kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Occurrence (n): sự xảy ra (trái nghĩa với nonoccurrence).
- The occurrence of earthquakes is common in this region. (Sự xảy ra động đất là phổ biến ở khu vực này.)
Non-occurring (adj): không xảy ra.
- These events are non-occurring in normal conditions. (Những sự kiện này không xảy ra trong điều kiện bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Absence: sự vắng mặt.
- The absence of rain led to a drought. (Sự vắng mặt của mưa dẫn đến hạn hán.)
- Nonexistence: sự không tồn tại.
- The nonexistence of evidence made the case weak. (Sự không tồn tại bằng chứng làm cho vụ án yếu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho "nonoccurrence")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho "nonoccurrence")