nonopening

nonopening

The nonopening door was stuck shut.

Định nghĩa

Tính từ: không mở; không mở ra được.

dụ sử dụng
  • (Cánh cửa vẫn không mở ra được mặc cho những nỗ lực của họ.)
  • (Cửa hàng không mở cửa vào các ngày lễ công cộng.)
  • (Gói hàng một lớp niêm phong không thể mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonopening" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái tĩnh, nhấn mạnh sự không khả năng hoặc không ý định mở ra.
    • The museum was nonopening for renovation. (Bảo tàng không mở cửa để sửa chữa.)
  • "nonopening" có thể dùng trong kỹ thuật để chỉ các thiết bị hoặc chế không chức năng mở.
    • The valve is designed as a nonopening type. (Van được thiết kế dưới dạng không mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonopening (adj): không mở (dạng chính).
  • Non-open (adj): không mở (dạng thay thế, ít phổ biến hơn).
    • The container is non-open. (Thùng chứa không mở.)
  • Nonopening không dạng danh từ hoặc động từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Closed: đóng kín.
    • The shop is closed today. (Cửa hàng đóng cửa hôm nay.)
  • Shut: đóng, khép.
    • The window is shut tightly. (Cửa sổ đóng chặt.)
  • Sealed: niêm phong, kín mít.
    • The letter was sealed. (Bức thư đã được niêm phong.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonopening".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonopening".