nonoperational

nonoperational

The radar station is nonoperational during the inspection.

Định nghĩa

Tính từ: - Không hoạt động, không vận hành: "nonoperational" mô tả trạng thái của một thiết bị, hệ thống hoặc tổ chức không hoạt động hoặc không thể hoạt động. - (Quân sự) Không tham gia hoạt động quân sự: Trong ngữ cảnh quân sự, "nonoperational" chỉ các đơn vị, cá nhân hoặc thiết bị không tham gia vào các nhiệm vụ hoặc chiến dịch quân sự.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã không hoạt động kể từ trận động đất.)
  • (Do cắt giảm ngân sách, hệ thống radar đã không hoạt động trong nhiều tháng.)
  • (Người lính được phân công vào một đơn vị không tham gia hoạt động quân sự trong thời gian huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be nonoperational": ở trạng thái không hoạt động.

    • The software is currently nonoperational due to a critical bug. (Phần mềm hiện không hoạt động do một lỗi nghiêm trọng.)
  • "nonoperational status": tình trạng không hoạt động.

    • The aircraft was placed on nonoperational status for maintenance. (Máy bay được đặt trong tình trạng không hoạt động để bảo dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonoperational (adj) dạng phủ định của operational (có thể hoạt động, đang hoạt động).
  • Operational (adj): hoạt động, vận hành.
    • The system is fully operational after the upgrade. (Hệ thống đã hoạt động hoàn toàn sau khi nâng cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Inactive: không hoạt động, không tích cực.
  • Idle: nhàn rỗi, không hoạt động.
  • Nonfunctional: không chức năng, không hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go nonoperational: trở nên không hoạt động.

    • The server went nonoperational after a power surge. (Máy chủ trở nên không hoạt động sau một đợt tăng điện.)
  • Keep nonoperational: giữtrạng thái không hoạt động.

    • They kept the old machinery nonoperational to save energy. (Họ giữ máy móc không hoạt động để tiết kiệm năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of commission: không hoạt động, hỏng hóc.

    • The bridge is out of commission for repairs. (Cây cầu không hoạt động để sửa chữa.)
  • Down for the count: ngừng hoạt động hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • After the storm, the entire power grid was down for the count. (Sau cơn bão, toàn bộ lưới điện đã ngừng hoạt động hoàn toàn.)