nonoscillatory

nonoscillatory

The graph shows a nonoscillatory response to the input signal.

Định nghĩa

Tính từ: - Không dao động, không tính dao động: "nonoscillatory" mô tả một hiện tượng, quá trình hoặc hệ thống không các dao động tuần hoàn, tức là không thay đổi một cách đều đặn theo thời gian hoặc không gian. - Ổn định, không biến thiên: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, từ này chỉ trạng thái không sự lặp lại của các biến động.

dụ sử dụng
  • (Mạch điện tạo ra đầu ra không dao động, nghĩa điện áp duy trì ổn định theo thời gian.)
  • (Trong toán học, một hàm số không dao động không thể hiện các biến động tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonoscillatory behavior": hành vi không dao động.
    • The system's nonoscillatory behavior ensures reliable performance under steady conditions. (Hành vi không dao động của hệ thống đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong điều kiện ổn định.)
  • "nonoscillatory solution": nghiệm không dao động (trong phương trình vi phân).
    • The differential equation has a nonoscillatory solution that approaches a constant value. (Phương trình vi phân một nghiệm không dao động tiếp cận một giá trị hằng số.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscillatory (tính từ): dao động, tính dao động (trái nghĩa với "nonoscillatory").
    • The oscillatory motion of the pendulum is regular. (Chuyển động dao động của con lắc đều đặn.)
  • Nonoscillation (danh từ): sự không dao động.
    • The nonoscillation of the signal indicates a stable system. (Sự không dao động của tín hiệu chỉ ra một hệ thống ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Stable: ổn định, không thay đổi.
  • Constant: hằng số, không biến thiên.
  • Aperiodic: không tuần hoàn (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào sự thiếu tính chu kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với giới từ: to be nonoscillatory in nature ( bản chất không dao động).
    • The material is nonoscillatory in nature, making it ideal for damping applications. (Vật liệu bản chất không dao động, khiến lý tưởng cho các ứng dụng giảm chấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "nonoscillatory", nhưng có thể liên hệ với: steady as a rock (vững như bàn thạch) — chỉ sự ổn định, không dao động.
    • The foundation is steady as a rock, providing a nonoscillatory base. (Nền móng vững như bàn thạch, cung cấp một cơ sở không dao động.)