nonparasitic

nonparasitic

The plant is nonparasitic and grows in the soil on its own.

Định nghĩa

Tính từ: Không ký sinh, không sống nhờ vào sinh vật khác. Thuật ngữ này dùng để mô tả các sinh vật (thực vật, động vật, nấm, vi khuẩn) lối sống độc lập, tự tổng hợp hoặc lấy chất dinh dưỡng từ môi trường không gây hại cho sinh vật chủ.

dụ sử dụng
  • (Hầu hết thực vật đều không ký sinh, lấy chất dinh dưỡng từ đất ánh sáng mặt trời.)
  • (Vi khuẩn không ký sinh trong ruột giúp tiêu hóa không gây hại cho vật chủ.)
  • (Nấm không ký sinh thường phân hủy chất hữu cơ chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nonparasitic relationship: Mối quan hệ không ký sinh, nơi hai sinh vật cùng tồn tại không một bên nào bị hại.

    • The nonparasitic relationship between clownfish and sea anemones is actually mutualistic. (Mối quan hệ không ký sinh giữa hề hải quỳ thực ra tương hỗ.)
  • Nonparasitic infection: Nhiễm trùng không do ký sinh trùng gây ra ( dụ: do vi khuẩn hoặc virus).

    • The doctor diagnosed a nonparasitic infection caused by bacteria. (Bác sĩ chẩn đoán nhiễm trùng không ký sinh do vi khuẩn gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasitic (tính từ): Ký sinh, sống nhờ vào sinh vật khác.
    • A tapeworm is a parasitic organism. (Sán dây sinh vật ký sinh.)
  • Parasite (danh từ): Sinh vật ký sinh.
    • The parasite drained nutrients from its host. (Ký sinh trùng hút chất dinh dưỡng từ vật chủ.)
  • Nonparasitically (trạng từ): Một cách không ký sinh.
    • The plant grows nonparasitically in the forest. (Cây mọc một cách không ký sinh trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Free-living: Sống tự do, không phụ thuộc vào sinh vật khác. (Thường dùng trong sinh học.)
    • Free-living nematodes are nonparasitic. (Tuyến trùng sống tự do không ký sinh.)
  • Autotrophic (tự dưỡng): Tự tổng hợp chất dinh dưỡng (thường dùng cho thực vật). Không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng liên quan.
  • Independent (độc lập): Không phụ thuộc vào nguồn dinh dưỡng từ sinh vật khác.
Các cụm từ liên quan
  • Nonparasitic plant: Thực vật không ký sinh.
    • Nonparasitic plants like roses do not harm other plants. (Thực vật không ký sinh như hoa hồng không gây hại cho cây khác.)
  • Nonparasitic fungus: Nấm không ký sinh.
    • Mushrooms are often nonparasitic fungi. (Nấm thường nấm không ký sinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nonparasitic". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ mang tính hình tượng: - Nonparasitic by nature: Bản chất không ký sinh (dùng để nói về tính cách độc lập của con người). - He is nonparasitic by nature, preferring to rely on his own efforts. (Anh ấy bản chất không phụ thuộc, thích dựa vào nỗ lực của chính mình.)