nonparticipant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người không tham gia: "nonparticipant" dùng để chỉ một người không tham gia vào một hoạt động, sự kiện, hoặc quá trình nào đó.
- Người đứng ngoài cuộc: Từ này nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc không tham gia của một cá nhân trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là người không tham gia vào cuộc thảo luận, thích quan sát trong im lặng.)
- (Nghiên cứu đã loại trừ những người không tham gia khỏi kết quả khảo sát.)
- (Là người không tham gia hội thảo, cô ấy không nhận được tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain a nonparticipant": giữ vai trò không tham gia.
- She chose to remain a nonparticipant in the protest. (Cô ấy chọn giữ vai trò không tham gia vào cuộc biểu tình.)
- "nonparticipant observer": người quan sát không tham gia.
- The researcher acted as a nonparticipant observer in the classroom. (Nhà nghiên cứu đóng vai trò người quan sát không tham gia trong lớp học.)
- "compulsory nonparticipant": người buộc phải không tham gia.
- Due to injury, he became a compulsory nonparticipant in the match. (Vì chấn thương, anh ấy trở thành người buộc phải không tham gia trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonparticipation (danh từ): sự không tham gia.
- His nonparticipation in the meeting was noted. (Sự không tham gia cuộc họp của anh ấy đã được ghi nhận.)
- Participant (danh từ, trái nghĩa): người tham gia.
- Every participant received a certificate. (Mỗi người tham gia đều nhận được chứng chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Bystander: người đứng ngoài cuộc, người chứng kiến.
- Onlooker: người xem, người quan sát.
- Nonparticipant (từ ghép): không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng "bystander" và "onlooker" gần nghĩa nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "nonparticipant". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "stand by" (đứng ngoài) với nghĩa tương tự:
- He stood by and watched the argument without joining. (Anh ấy đứng ngoài và xem cuộc tranh luận mà không tham gia.)
Thành ngữ liên quan
- Sit on the sidelines: ngồi ngoài lề, không tham gia.
- She prefers to sit on the sidelines during political debates. (Cô ấy thích ngồi ngoài lề trong các cuộc tranh luận chính trị.)
- Keep one's distance: giữ khoảng cách, không dính líu.
- As a nonparticipant, he kept his distance from the group. (Là người không tham gia, anh ấy giữ khoảng cách với nhóm.)