nonparticipation

nonparticipation

The student chose nonparticipation during the group exercise.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự không tham gia, sự từ chối tham gia: "nonparticipation" chỉ hành động hoặc trạng thái không tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm nào đó.
- Sự rút lui khỏi các hoạt động của một nhóm: Từ này nhấn mạnh việc chủ động hoặc thụ động không tham gia vào các hoạt động chung.

dụ sử dụng
  • (Việc ấy không tham gia cuộc họp đã được trưởng nhóm ghi nhận.)
  • (Việc sinh viên đó không tham gia vào các dự án nhóm đã ảnh hưởng đến điểm cuối kỳ của anh ta.)
  • (Sự không tham gia bỏ phiếu một hình thức phản đối chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to choose nonparticipation": lựa chọn không tham gia.
    • Many citizens choose nonparticipation in local elections due to apathy. (Nhiều công dân chọn không tham gia bầu cử địa phương thờ ơ.)
  • "to enforce nonparticipation": áp đặt sự không tham gia.
    • The new policy enforces nonparticipation of employees in external political activities. (Chính sách mới áp đặt việc nhân viên không tham gia vào các hoạt động chính trị bên ngoài.)
  • "nonparticipation rate": tỷ lệ không tham gia.
    • The nonparticipation rate in the survey was surprisingly high. (Tỷ lệ không tham gia khảo sát cao một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonparticipant (danh từ): người không tham gia.
    • Nonparticipants in the workshop missed valuable training. (Những người không tham gia hội thảo đã bỏ lỡ khóa đào tạo quý giá.)
  • Nonparticipatory (tính từ): không mang tính tham gia.
    • The event was nonparticipatory, with only lectures allowed. (Sự kiện này không mang tính tham gia, chỉ các bài giảng được phép.)
  • Participate (động từ): tham gia (từ trái nghĩa).
    • He decided to participate instead of choosing nonparticipation. (Anh ấy quyết định tham gia thay vì chọn không tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstention: sự kiêng cữ, sự không tham gia (thường dùng trong bối cảnh bỏ phiếu hoặc tôn giáo).
    • Abstention from voting is a common form of nonparticipation. (Kiêng bỏ phiếu một hình thức không tham gia phổ biến.)
  • Noninvolvement: sự không dính líu, sự không tham gia.
    • His noninvolvement in the project was criticized. (Việc anh ấy không tham gia dự án đã bị chỉ trích.)
  • Withdrawal: sự rút lui.
    • Withdrawal from the committee is a form of nonparticipation. (Rút lui khỏi ủy ban một hình thức không tham gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Opt out: từ chối tham gia.
    • Employees can opt out of the health insurance plan. (Nhân viên có thể từ chối tham gia chương trình bảo hiểm y tế.)
  • Back out: rút lui khỏi cam kết.
    • She backed out of the agreement at the last minute. ( ấy đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
  • Sit out: không tham gia (một hoạt động cụ thể).
    • He decided to sit out the dance due to fatigue. (Anh ấy quyết định không tham gia điệu nhảy mệt mỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • To stay on the sidelines: đứng ngoài cuộc, không tham gia.
    • Instead of contributing, he chose to stay on the sidelines. (Thay vì đóng góp, anh ấy chọn đứng ngoài cuộc.)
  • To be a wallflower: người không tham gia vào hoạt động xã hội (đặc biệt trong bữa tiệc).
    • She felt like a wallflower at the party due to her nonparticipation in conversations. ( ấy cảm thấy như một người đứng ngoài cuộc tại bữa tiệc không tham gia vào các cuộc trò chuyện.)