nonparticulate

nonparticulate

A scientist studies a nonparticulate liquid solution under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phải dạng hạt, không cấu tạo từ các hạt riêng biệt: "nonparticulate" dùng để mô tả một chất hoặc vật liệu không bao gồm các hạt nhỏ, rời rạc. thường được dùng trong khoa học vật liệu, hóa học hoặc vật để chỉ các chất liên tục, đồng nhất, không cấu trúc hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This filter is designed to capture particulate matter, but it allows nonparticulate gases to pass through. (Bộ lọc này được thiết kế để giữ lại các chất dạng hạt, nhưng cho phép các chất khí không phải dạng hạt đi qua.)
    • The sample was nonparticulate, so it could be analyzed as a continuous medium. (Mẫu vật không phải dạng hạt, vậy có thể được phân tích như một môi trường liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonparticulate matter": vật chất không phải dạng hạt, thường đề cập đến chất lỏng hoặc khí đồng nhất.

    • In air quality studies, nonparticulate matter includes gases like oxygen and nitrogen. (Trong các nghiên cứu về chất lượng không khí, vật chất không phải dạng hạt bao gồm các khí như oxy nitơ.)
  • "nonparticulate system": hệ thống không hạt, như dung dịch hoặc chất rắnđịnh hình.

    • A nonparticulate system, such as a salt solution, does not have visible particles. (Một hệ thống không phải dạng hạt, chẳng hạn như dung dịch muối, không các hạt nhìn thấy được.)
Biến thể từ gần giống
  • Particulate (tính từ/ danh từ): dạng hạt, vật chất dạng hạt (trái nghĩa trực tiếp với "nonparticulate").

    • Particulate pollutants can cause respiratory problems. (Các chất ô nhiễm dạng hạt có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.)
  • Nonparticulate hiếm khi biến thể; thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Từ đồng nghĩa
  • Continuous: liên tục, không bị gián đoạn (thường dùng để mô tả tính chất đồng nhất).

    • A continuous medium like water is nonparticulate. (Một môi trường liên tục như nước không phải dạng hạt.)
  • Homogeneous: đồng nhất, thành phần giống nhaumọi phần.

    • A homogeneous mixture is often nonparticulate. (Một hỗn hợp đồng nhất thường không phải dạng hạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonparticulate" đây tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nonparticulate" từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.