nonpartisan
Định nghĩa
Tính từ:
- Không đảng phái, không thiên vị: "nonpartisan" mô tả một người, tổ chức hoặc quan điểm không thuộc về hoặc ủng hộ bất kỳ đảng phái chính trị nào, giữ thái độ trung lập và khách quan.
Danh từ:
- Người không đảng phái: "nonpartisan" cũng có thể chỉ một cá nhân không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The committee is nonpartisan and works solely for the public good. (Ủy ban này là không đảng phái và chỉ hoạt động vì lợi ích công cộng.)
- She gave a nonpartisan analysis of the election results. (Cô ấy đã đưa ra một phân tích không thiên vị về kết quả bầu cử.)
Danh từ:
- As a nonpartisan, he refuses to vote along party lines. (Là một người không đảng phái, anh ấy từ chối bỏ phiếu theo đường lối đảng phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonpartisan organization": tổ chức phi đảng phái.
- The League of Women Voters is a nonpartisan organization that encourages voter participation. (Hội Phụ nữ Cử tri là một tổ chức phi đảng phái khuyến khích sự tham gia của cử tri.)
"nonpartisan approach": cách tiếp cận không đảng phái.
- The judge maintained a nonpartisan approach throughout the trial. (Thẩm phán duy trì cách tiếp cận không đảng phái trong suốt phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Nonpartisanship (danh từ): tính chất không đảng phái.
- Nonpartisanship is essential for a fair election process. (Tính không đảng phái là thiết yếu cho một quy trình bầu cử công bằng.)
Partisan (tính từ, trái nghĩa): đảng phái, thiên vị.
- His partisan views made him unfit for the neutral role. (Quan điểm đảng phái của anh ấy khiến anh ta không phù hợp với vai trò trung lập.)
Từ đồng nghĩa
Neutral: trung lập, không đứng về phía nào.
- The mediator remained neutral during the negotiation. (Người hòa giải vẫn trung lập trong suốt cuộc đàm phán.)
Unbiased: không thiên vị, công bằng.
- The report provided an unbiased assessment of the situation. (Báo cáo đã cung cấp một đánh giá không thiên vị về tình hình.)
Independent: độc lập, không phụ thuộc vào đảng phái.
- She is an independent voter who researches each candidate carefully. (Cô ấy là một cử tri độc lập, nghiên cứu kỹ từng ứng cử viên.)
Các cụm từ liên quan
Nonpartisan election: bầu cử không đảng phái.
- Many local elections are nonpartisan to reduce political influence. (Nhiều cuộc bầu cử địa phương là không đảng phái để giảm ảnh hưởng chính trị.)
Nonpartisan observer: quan sát viên không đảng phái.
- Nonpartisan observers monitored the voting process. (Các quan sát viên không đảng phái đã giám sát quy trình bỏ phiếu.)