nonpartisanship
A judge demonstrates nonpartisanship by carefully considering arguments from both sides.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không đảng phái, tính vô tư: "nonpartisanship" chỉ thái độ hoặc xu hướng cân nhắc cả hai quan điểm hoặc ý kiến một cách công bằng, không thiên vị bất kỳ bên nào, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không đảng phái của thẩm phán đảm bảo một phiên tòa công bằng cho cả hai bên.)
- (Tính vô tư là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain nonpartisanship": duy trì tính không đảng phái.
- The committee strives to maintain nonpartisanship in its decisions. (Ủy ban cố gắng duy trì tính không đảng phái trong các quyết định của mình.)
"a spirit of nonpartisanship": tinh thần vô tư.
- The negotiations were conducted in a spirit of nonpartisanship. (Các cuộc đàm phán được tiến hành trong tinh thần vô tư.)
Biến thể và từ gần giống
Nonpartisan (tính từ): không đảng phái, vô tư.
- She is a nonpartisan observer of the election. (Cô ấy là một người quan sát không đảng phái của cuộc bầu cử.)
Partisanship (danh từ): tính đảng phái, sự thiên vị.
- Partisanship often leads to biased decision-making. (Tính đảng phái thường dẫn đến việc ra quyết định thiên vị.)
Từ đồng nghĩa
- Impartiality: tính công bằng, vô tư.
- Neutrality: tính trung lập, không đứng về phe nào.
- Objectivity: tính khách quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonpartisanship". Tuy nhiên, có thể sử dụng cấu trúc:
- To act with nonpartisanship: hành động một cách vô tư.
- The mediator acted with nonpartisanship during the dispute. (Người hòa giải đã hành động một cách vô tư trong suốt cuộc tranh chấp.)
Thành ngữ liên quan
To sit on the fence: ngồi trên hàng rào (giữ thái độ trung lập, không chọn phe).
- During the debate, he chose to sit on the fence to show nonpartisanship. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy chọn ngồi trên hàng rào để thể hiện tính không đảng phái.)
To be above the fray: đứng trên cuộc xung đột (không tham gia vào tranh cãi).
- As a leader, she remained above the fray to demonstrate nonpartisanship. (Với tư cách là một nhà lãnh đạo, cô ấy giữ mình đứng trên cuộc xung đột để thể hiện tính vô tư.)