nonpayment

nonpayment

The tenant received a notice for nonpayment of rent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thanh toán, sự không trả tiền: "nonpayment" chỉ hành động cố tình hoặc vô tình không trả một khoản tiền đã đến hạn, đặc biệt các khoản nợ, hóa đơn, hoặc nghĩa vụ tài chính.
    • Hậu quả của việc không trả nợ: "nonpayment" cũng có thể chỉ sự mất mát hoặc thiệt hại phát sinh từ việc một khoản nợ không được thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His nonpayment of rent led to his eviction from the apartment. (Việc không trả tiền thuê nhà của anh ấy đã dẫn đến việc bị đuổi khỏi căn hộ.)
    • The company faced severe penalties for nonpayment of taxes. (Công ty phải đối mặt với các hình phạt nghiêm trọng không nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonpayment of a debt": sự không trả một khoản nợ.

    • Nonpayment of a debt can damage your credit score. (Việc không trả nợ có thể làm hỏng điểm tín dụng của bạn.)
  • "nonpayment notice": thông báo về việc không thanh toán.

    • She received a nonpayment notice from the utility company. ( ấy nhận được thông báo không thanh toán từ công ty tiện ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonpayment (danh từ) không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Nonpayer (danh từ): người không trả tiền.
      • The landlord took legal action against the nonpayer. (Chủ nhà đã khởi kiện người không trả tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Default: sự vỡ nợ, không thực hiện nghĩa vụ tài chính.
    • The loan went into default after six months of nonpayment. (Khoản vay rơi vào tình trạng vỡ nợ sau sáu tháng không thanh toán.)
  • Evasion: sự trốn tránh (trả nợ), thường mang tính cố ý.
    • His evasion of all his creditors was considered a form of nonpayment. (Việc anh ta trốn tránh tất cả các chủ nợ được coi một hình thức không thanh toán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall behind on: chậm trễ trong việc thanh toán.
    • If you fall behind on your mortgage, you risk nonpayment and foreclosure. (Nếu bạn chậm trả tiền thế chấp, bạn nguy không thanh toán bị tịch thu nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in default: ở trong tình trạng vỡ nợ hoặc không thanh toán.
    • The borrower is in default due to nonpayment of the loan. (Người vay đangtrong tình trạng vỡ nợ do không thanh toán khoản vay.)