nonperformance

nonperformance

The manager documented the employee's nonperformance of assigned duties.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thực hiện, sự không hoàn thành: "nonperformance" chỉ hành động không thực hiện một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc hành động nào đó, đặc biệt trong bối cảnh pháp hoặc hợp đồng.
    • Sự không thực hiện được: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này có thể chỉ việc không hoàn thành một nhiệm vụ hoặc yêu cầu.
dụ sử dụng
  • (Việc không thực hiện hợp đồng đã dẫn đến một vụ kiện.)
  • (Việc không hoàn thành nhiệm vụ của anh ấy đã dẫn đến hành động kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonperformance" thường được dùng trong các văn bản pháp hoặc hợp đồng để chỉ sự vi phạm nghĩa vụ.

    • The nonperformance clause specifies the consequences of failing to meet obligations. (Điều khoản về sự không thực hiện quy định hậu quả của việc không đáp ứng nghĩa vụ.)
  • Trong ngữ cảnh tài chính, "nonperformance" có thể chỉ việc không thanh toán hoặc không thực hiện giao dịch.

    • The nonperformance of the loan caused the bank to initiate foreclosure. (Việc không thực hiện khoản vay đã khiến ngân hàng khởi động thủ tục tịch thu tài sản thế chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonperform (động từ): không thực hiện.
    • The employee nonperformed his assigned tasks. (Nhân viên đó đã không thực hiện các nhiệm vụ được giao.)
  • Nonperforming (tính từ): không hoạt động, không thực hiện (thường dùng trong tài chính: – các khoản vay không sinh lời).
Từ đồng nghĩa
  • Failure: sự thất bại, sự không thành công.
  • Neglect: sự sao nhãng, bỏ bê.
  • Default: sự vỡ nợ, sự không thực hiện nghĩa vụ (đặc biệt trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall through: thất bại, không thành hiện thực.
    • The deal fell through due to nonperformance. (Thỏa thuận đã thất bại do không thực hiện được.)
Thành ngữ liên quan
  • Not come to pass: không xảy ra, không được thực hiện.
    • The promised changes did not come to pass, resulting in nonperformance. (Những thay đổi đã hứa đã không xảy ra, dẫn đến sự không thực hiện.)