nonperiodic
Định nghĩa
Tính từ: Không xảy ra theo chu kỳ, không lặp lại đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- (Quỹ đạo của sao chổi là phi chu kỳ, có nghĩa là nó không quay trở lại hệ mặt trời bên trong theo những khoảng thời gian đều đặn.)
- (Các tín hiệu phi chu kỳ trong dữ liệu cho thấy sự dao động ngẫu nhiên thay vì một mô hình lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nonperiodic motion: chuyển động không tuần hoàn, thường dùng trong vật lý hoặc thiên văn học để mô tả các chuyển động không có chu kỳ cố định.
- The nonperiodic motion of the pendulum was caused by irregular friction. (Chuyển động phi chu kỳ của con lắc là do ma sát không đều gây ra.)
- Nonperiodic function: hàm số không tuần hoàn, một khái niệm trong toán học.
- A nonperiodic function does not repeat its values at regular intervals. (Một hàm số phi chu kỳ không lặp lại các giá trị của nó theo những khoảng thời gian đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonperiodicity (danh từ): tính phi chu kỳ.
- The nonperiodicity of the event made it difficult to predict. (Tính phi chu kỳ của sự kiện khiến việc dự đoán trở nên khó khăn.)
- Aperiodic (tính từ): đồng nghĩa với "nonperiodic", cũng có nghĩa là không tuần hoàn.
- The aperiodic nature of the earthquake was unexpected. (Bản chất phi chu kỳ của trận động đất là bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Irregular: không đều, bất thường.
- The irregular heartbeat was a sign of a health issue. (Nhịp tim không đều là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe.)
- Random: ngẫu nhiên, không có quy luật.
- Random events are nonperiodic by definition. (Các sự kiện ngẫu nhiên về bản chất là phi chu kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nonperiodic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonperiodic".