nonperson

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị xem như không tồn tại: "nonperson" chỉ một người bị coi như không tồn tại, bị tước bỏ mọi quyền lợi sự công nhận trong xã hội. Điều này thường xảy ra lý do ý thức hệ hoặc chính trị, khiến người đó bị hệ thống hoặc cộng đồng phớt lờ hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Cựu thượng nghị sĩ bị chính quyền này đối xử như một người không tồn tại.)
  • (George Orwell đã dự đoán rằng những người bất đồng chính kiến sẽ bị đối xử như những kẻ không còn tư cách công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a nonperson": trở thành người bị xóa sổ khỏi xã hội.

    • After the coup, many intellectuals became nonpersons in their own country. (Sau cuộc đảo chính, nhiều trí thức đã trở thành những người bị xóa sổ khỏi xã hội ngay trên chính đất nước của họ.)
  • "treated as a nonperson": bị đối xử như không tồn tại.

    • Dissidents were often treated as nonpersons under the authoritarian regime. (Những người bất đồng chính kiến thường bị đối xử như không tồn tại dưới chế độ độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Unperson (n): từ đồng nghĩa, phổ biến trong tác phẩm của George Orwell, chỉ người bị xóa bỏ khỏi lịch sử ký ức công cộng.

    • In the novel 1984, those who fall out of favor become unpersons. (Trong tiểu thuyết 1984, những người bị thất sủng trở thành những kẻ không còn tồn tại.)
  • Non-existence (n): sự không tồn tại.

    • The non-existence of political opponents is a tactic of totalitarian regimes. (Sự không tồn tại của các đối thủ chính trị một chiến thuật của các chế độ toàn trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Outcast: người bị xã hội ruồng bỏ.
  • Pariah: người bị xa lánh, không được chấp nhận.
  • Void: người bị coi dụng, không giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off: gạt bỏ, coi như không còn giá trị.

    • The regime wrote off all dissidents as nonpersons. (Chế độ đã gạt bỏ tất cả những người bất đồng chính kiến như những kẻ không tồn tại.)
  • Strike from the record: xóa khỏi hồ sơ.

    • His name was struck from the record, making him a nonperson. (Tên của ông ta đã bị xóa khỏi hồ sơ, biến ông thành một người không tồn tại.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a ghost: trở thành bóng ma, bị lãng quên.

    • After the scandal, he became a ghost in the political world. (Sau vụ bê bối, ông ta trở thành bóng ma trong giới chính trị.)
  • To be erased from history: bị xóa khỏi lịch sử.

    • The dictator tried to erase his rivals from history, turning them into nonpersons. (Nhà độc tài đã cố gắng xóa bỏ các đối thủ của mình khỏi lịch sử, biến họ thành những người không tồn tại.)

Từ chứa "nonperson"