nonphotosynthetic

nonphotosynthetic

A mushroom grows in the dark forest floor because it is nonphotosynthetic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quang hợp: "nonphotosynthetic" mô tả một sinh vật, tế bào hoặc bộ phận của sinh vật không khả năng thực hiện quá trình quang hợp (photosynthesis) – tức là không thể tự tổng hợp thức ăn từ ánh sáng mặt trời, carbon dioxide nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some parasitic plants are nonphotosynthetic and rely on their hosts for nutrients. (Một số loài thực vật ký sinh không quang hợp phụ thuộc vào vật chủ để lấy chất dinh dưỡng.)
    • Nonphotosynthetic bacteria obtain energy from chemical reactions rather than sunlight. (Vi khuẩn không quang hợp lấy năng lượng từ các phản ứng hóa học thay vì ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonphotosynthetic tissue": không quang hợp.

    • The roots of most plants are nonphotosynthetic tissues. (Rễ của hầu hết thực vật các không quang hợp.)
  • "nonphotosynthetic organism": sinh vật không quang hợp.

    • Fungi are classic examples of nonphotosynthetic organisms. (Nấm dụ điển hình của các sinh vật không quang hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Photosynthetic (tính từ): quang hợp.
    • Photosynthetic plants convert sunlight into energy. (Thực vật quang hợp chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng.)
  • Photosynthesis (danh từ): quá trình quang hợp.
    • Photosynthesis is vital for life on Earth. (Quang hợp yếu tố sống còn cho sự sống trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-photosynthetic: không quang hợp (cách viết dấu gạch nối).
  • Heterotrophic: dị dưỡng (thường dùng để chỉ sinh vật lấy năng lượng từ chất hữu cơ sẵn, thay vì tự tổng hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.