nonphysical
Định nghĩa
Tính từ:
- Không vật chất, phi vật chất: "nonphysical" mô tả những thứ không có bản chất vật lý, không thể chạm vào hoặc nhìn thấy được. Từ này thường dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng như tinh thần, tâm hồn, ý tưởng, hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Linh hồn thường được mô tả như một thực thể phi vật chất.)
- (Trong thiền định, mọi người cố gắng kết nối với các khía cạnh phi vật chất của bản thân.)
- (Lập luận của anh ấy dựa vào bằng chứng phi vật chất, chẳng hạn như trực giác và cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonphysical realm": cõi phi vật chất, thế giới tâm linh.
- Shamans claim to travel between the physical and nonphysical realms. (Các pháp sư cho rằng họ đi lại giữa cõi vật chất và phi vật chất.)
"nonphysical pain": đau đớn tinh thần, không phải đau thể xác.
- The loss of a loved one causes nonphysical pain that is hard to heal. (Mất người thân gây ra nỗi đau tinh thần khó chữa lành.)
Biến thể và từ gần giống
Nonphysicality (danh từ): tính phi vật chất.
- The nonphysicality of the concept made it hard to explain. (Tính phi vật chất của khái niệm khiến nó khó giải thích.)
Physical (tính từ): thuộc về vật chất, thể xác (trái nghĩa với "nonphysical").
- Physical exercise is important for health. (Tập thể dục thể chất quan trọng cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Immaterial: không quan trọng về mặt vật chất, phi vật chất.
- The immaterial nature of thought is a topic in philosophy. (Bản chất phi vật chất của suy nghĩ là một chủ đề trong triết học.)
- Intangible: vô hình, không thể chạm vào.
- Trust is an intangible asset that has no physical form. (Lòng tin là một tài sản vô hình không có hình thức vật chất.)
- Spiritual: thuộc về tinh thần, tâm linh.
- She sought spiritual comfort in times of stress. (Cô ấy tìm kiếm sự an ủi tinh thần trong những lúc căng thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonphysical". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "be" hoặc "remain":
- The idea remains nonphysical in nature. (Ý tưởng vẫn mang bản chất phi vật chất.)
Thành ngữ liên quan
- Out of body experience: trải nghiệm xuất hồn, cảm giác lìa khỏi thể xác.
- He described a nonphysical journey during his out of body experience. (Anh ấy mô tả một cuộc hành trình phi vật chất trong trải nghiệm xuất hồn của mình.)