nonplussed
Định nghĩa
Tính từ:
- Bối rối, lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì: "nonplussed" mô tả trạng thái một người hoàn toàn bất ngờ hoặc bối rối đến mức không thể phản ứng một cách bình thường. Từ này thường được dùng khi ai đó bị một tình huống, câu hỏi hoặc sự kiện làm cho sửng sốt và không biết cách ứng phó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hoàn toàn bối rối trước lời cầu hôn bất ngờ của anh ta.)
- (Giáo viên lúng túng khi học sinh hỏi một câu mà chưa ai từng nghĩ tới.)
- (Anh ta đứng đó, bối rối, không thể hiểu được những hướng dẫn kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonplussed by": bối rối bởi điều gì đó. (Khán giả bối rối trước màn ảo thuật bất ngờ của nhà ảo thuật.)
- "leave someone nonplussed": làm ai đó bối rối. (Hành vi kỳ lạ của anh ta khiến mọi người bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonplus (danh từ): trạng thái bối rối, lúng túng. (Anh ta rơi vào trạng thái bối rối khi được hỏi về các tập tin bị mất.)
- Nonplus (động từ): làm ai đó bối rối. (Câu hỏi phức tạp đã làm học sinh bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Bewildered: hoang mang, bối rối. (Cô ấy trông hoang mang trước sự thay đổi đột ngột của kế hoạch.)
- Perplexed: khó hiểu, bối rối. (Nhà khoa học bối rối trước những kết quả bất ngờ.)
- Confounded: bối rối, sửng sốt. (Anh ta bối rối bởi sự phức tạp tuyệt đối của vấn đề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "nonplussed". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc:
- "to be nonplussed at": bối rối vì.
She was nonplussed at his rude remark. (Cô ấy bối rối vì lời nhận xét thô lỗ của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- "at a loss": không biết phải làm gì, bối rối. (Tôi không biết nói gì khi nghe tin đó.)