nonpolar

nonpolar

A scientist adds a nonpolar solvent to a test tube.

Định nghĩa

Tính từ: Không phân cựcchỉ một chất hoặc phân tử không sự phân bố điện tích không đều, do đó không các cực dương âm riêng biệt. Trong hóa học, "nonpolar" mô tả các phân tử không mômen lưỡng cực, thường do các liên kết cộng hóa trị được chia sẻ đều hoặc do cấu trúc đối xứng.

dụ sử dụng
  • (Dầu một chất không phân cực, đó lý do tại sao không tan trong nước.)
  • (Các phân tử không phân cực, như metan, sự phân bố electron đều nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonpolar solvent": dung môi không phân cực, thường dùng để hòa tan các chất không phân cực khác.
    • Hexane is a common nonpolar solvent used in laboratories. (Hexan một dung môi không phân cực phổ biến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm.)
  • "nonpolar covalent bond": liên kết cộng hóa trị không phân cực, nơi các electron được chia sẻ đều giữa các nguyên tử.
    • The bond between two identical atoms, like in oxygen gas, is a nonpolar covalent bond. (Liên kết giữa hai nguyên tử giống hệt nhau, như trong khí oxy, một liên kết cộng hóa trị không phân cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonpolarity (danh từ): tính không phân cực.
    • The nonpolarity of the molecule makes it hydrophobic. (Tính không phân cực của phân tử làm cho kỵ nước.)
  • Nonpolarizable (tính từ): không thể bị phân cực.
    • In some conditions, the substance remains nonpolarizable. (Trong một số điều kiện, chất này vẫn không thể bị phân cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Không ion: không mang điện tích.
  • Trung hòa điện: không điện tích rõ ràng.
  • Không lưỡng cực: không hai cực đối lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonpolar", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như: - "be nonpolar": không phân cực. - Many fats are nonpolar and do not mix with water. (Nhiều chất béo không phân cực không trộn lẫn với nước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonpolar". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.