nonpolitical
The organization maintains a strictly nonpolitical focus on environmental conservation.
Định nghĩa
Tính từ: - Không mang tính chính trị, phi chính trị: "nonpolitical" mô tả một người, tổ chức, hoạt động, hoặc vấn đề không liên quan đến chính trị hoặc không có mục đích chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức này hoàn toàn phi chính trị và chỉ tập trung vào viện trợ nhân đạo.)
- (Anh ấy thích giữ các tài khoản mạng xã hội của mình không mang tính chính trị để tránh xung đột.)
- (Cuộc thảo luận vẫn không mang tính chính trị, chỉ đề cập đến các chủ đề văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonpolitical stance": lập trường phi chính trị.
- The charity maintains a nonpolitical stance to receive support from all sides. (Tổ chức từ thiện duy trì lập trường phi chính trị để nhận được sự ủng hộ từ mọi phía.)
- "nonpolitical issue": vấn đề không liên quan đến chính trị.
- Climate change is often treated as a nonpolitical issue in scientific circles. (Biến đổi khí hậu thường được coi là vấn đề phi chính trị trong giới khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonpolitical (adj): không mang tính chính trị (dạng chính).
- Apolitical (adj): vô chính trị, không quan tâm đến chính trị (thường mang nghĩa trung lập hoặc thờ ơ hơn).
- She is apolitical and never votes. (Cô ấy vô chính trị và không bao giờ bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Apolitical: vô chính trị, không quan tâm đến chính trị.
- Neutral: trung lập, không đứng về phe nào.
- Unpolitical: không chính trị, không có động cơ chính trị (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Nonpolitical organization: tổ chức phi chính trị.
- The Red Cross is a nonpolitical organization. (Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức phi chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- To keep it nonpolitical: giữ cho mọi thứ không mang tính chính trị.
- Let's keep this meeting nonpolitical and focus on the budget. (Hãy giữ cuộc họp này không mang tính chính trị và tập trung vào ngân sách.)