nonprehensile

nonprehensile

The monkey's nonprehensile tail cannot grasp branches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khả năng cầm nắm, túm lấy: "nonprehensile" mô tả một bộ phận cơ thể (thường đuôi, tay, chân) không khả năng cuộn lại hoặc siết chặt để giữ một vật thể. Đây từ trái nghĩa của "prehensile" ( khả năng cầm nắm).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The monkey has a nonprehensile tail, so it cannot use its tail to grasp branches. (Con khỉ cái đuôi không khả năng cầm nắm, vậy không thể dùng đuôi để túm lấy cành cây.)
    • Most dogs have nonprehensile paws, unlike primates which have prehensile hands. (Hầu hết loài chó bàn chân không khả năng cầm nắm, không giống như động vật linh trưởng bàn tay cầm nắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonprehensile limbs": các chi không khả năng cầm nắm.

    • The bird's nonprehensile feet are adapted for perching, not grasping. (Đôi chân không khả năng cầm nắm của loài chim này thích nghi để đậu, chứ không phải để túm lấy.)
  • "nonprehensile adaptation": sự thích nghi không cần khả năng cầm nắm.

    • The nonprehensile adaptation of the horse's hoof allows for efficient running on hard ground. (Sự thích nghi không khả năng cầm nắm của móng ngựa cho phép chạy hiệu quả trên mặt đất cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonprehensility (danh từ): tính chất không khả năng cầm nắm.

    • The nonprehensility of the elephant's trunk is compensated by its strength and flexibility. (Tính chất không khả năng cầm nắm của vòi voi được bù đắp bằng sức mạnh sự linh hoạt của .)
  • Prehensile (tính từ): khả năng cầm nắm (từ trái nghĩa).

    • The prehensile tail of the spider monkey is a key adaptation for arboreal life. (Cái đuôi khả năng cầm nắm của khỉ nhện một sự thích nghi quan trọng cho đời sống trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Graspless: không khả năng nắm bắt (hiếm dùng, chủ yếu trong sinh học).
  • Non-grasping: không khả năng túm lấy (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nonprehensile" đây từ chuyên ngành, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nonprehensile".