nonprescription

nonprescription

A customer selects a nonprescription pain reliever from the pharmacy shelf.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không cần đơn: "nonprescription" dùng để chỉ các loại thuốc hoặc sản phẩm y tế có thể mua được không cần đơn thuốc của bác sĩ.
- dụ: nonprescription drugs (thuốc không đơn).

dụ sử dụng
  • (Thuốc không đơn thường sẵn tại các hiệu thuốc không cần giấy của bác sĩ.)
  • ( ấy đã mua một loại thuốc trị cảm không đơn từ cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonprescription medication": thuốc không đơn.
    • Many nonprescription medications are safe for short-term use. (Nhiều loại thuốc không đơn an toàn khi sử dụng trong thời gian ngắn.)
  • "nonprescription item": mặt hàng không cần đơn.
    • The pharmacy has a section for nonprescription items. (Hiệu thuốc khu vực dành cho các mặt hàng không cần đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Over-the-counter (OTC) (adj): không đơn, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • Over-the-counter drugs are the same as nonprescription drugs. (Thuốc over-the-counter giống với thuốc không đơn.)
  • Prescription (n, adj): đơn, đơn thuốc (trái nghĩa).
    • Prescription drugs require a doctor's approval. (Thuốc đơn cần sự chấp thuận của bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • OTC (over-the-counter): không đơn (thông dụng trong ngữ cảnh y tế).
  • Nonprescribed: không được đơn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Nonprescription drug: thuốc không đơn.
    • Nonprescription drugs are regulated differently than prescription ones. (Thuốc không đơn được quản lý khác với thuốc đơn.)
  • Nonprescription product: sản phẩm không đơn.
    • Nonprescription products include pain relievers and allergy pills. (Sản phẩm không đơn bao gồm thuốc giảm đau thuốc dị ứng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonprescription". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ:
- Buy over the counter: mua không cần đơn.
- You can buy aspirin over the counter. (Bạn có thể mua aspirin không cần đơn.)