nonprofit

nonprofit

A nonprofit organization hosts a community food drive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phi lợi nhuận: "nonprofit" mô tả một tổ chức, hoạt động không nhằm mục đích thu lợi nhuận tài chính cho cá nhân hay cổ đông, thường hướng đến các mục tiêu xã hội, giáo dục, từ thiện hoặc văn hóa.
  2. Danh từ:

    • Tổ chức phi lợi nhuận: "nonprofit" chỉ một tổ chức được thành lập hợp pháp hoạt động mục đích khác ngoài việc tạo ra lợi nhuận, thường được miễn thuế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The nonprofit organization provides free education to underprivileged children. (Tổ chức phi lợi nhuận này cung cấp giáo dục miễn phí cho trẻ em hoàn cảnh khó khăn.)
    • She works for a nonprofit hospital that offers low-cost medical care. ( ấy làm việc cho một bệnh viện phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế giá rẻ.)
  • Danh từ:

    • Many nonprofits rely on donations to fund their projects. (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận phụ thuộc vào các khoản quyên góp để tài trợ cho các dự án của họ.)
    • He founded a nonprofit dedicated to environmental conservation. (Anh ấy đã thành lập một tổ chức phi lợi nhuận chuyên về bảo tồn môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonprofit sector": khu vực phi lợi nhuận, bao gồm các tổ chức từ thiện, giáo dục, tôn giáo, v.v.

    • The nonprofit sector plays a crucial role in community development. (Khu vực phi lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong phát triển cộng đồng.)
  • "Nonprofit status": tình trạng phi lợi nhuận, thường liên quan đến việc được miễn thuế.

    • The charity applied for nonprofit status to receive tax exemptions. (Tổ chức từ thiện đã nộp đơn xin tình trạng phi lợi nhuận để được miễn thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonprofit organization (n): tổ chức phi lợi nhuận (cụm từ phổ biến hơn "nonprofit" khi dùng làm danh từ).

    • She volunteers at a nonprofit organization that rescues animals. ( ấy tình nguyện tại một tổ chức phi lợi nhuận cứu hộ động vật.)
  • Not-for-profit (adj/n): tương tự "nonprofit", nhưng thường nhấn mạnh việc không hoạt động lợi nhuận hơn tình trạng pháp .

    • The not-for-profit theater relies on ticket sales and grants. (Nhà hát phi lợi nhuận này phụ thuộc vào doanh thu bán các khoản tài trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Charitable: từ thiện (thường chỉ các tổ chức làm việc mục đích nhân đạo).

    • The charitable foundation supports medical research. (Quỹ từ thiện hỗ trợ nghiên cứu y học.)
  • Philanthropic: nhân đạo, từ thiện (thường chỉ các hoạt động hoặc tổ chức quy mô lớn).

    • The philanthropic organization focuses on global health. (Tổ chức nhân đạo này tập trung vào sức khỏe toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run as a nonprofit: hoạt động như một tổ chức phi lợi nhuận.

    • The museum is run as a nonprofit, so all profits are reinvested. (Bảo tàng này hoạt động như một tổ chức phi lợi nhuận, vậy mọi lợi nhuận đều được tái đầu .)
  • Set up a nonprofit: thành lập một tổ chức phi lợi nhuận.

    • They set up a nonprofit to help homeless people. (Họ đã thành lập một tổ chức phi lợi nhuận để giúp đỡ ngườigia cư.)
Thành ngữ liên quan
  • Work for a cause, not for profit: làm việc mục đích, không lợi nhuận.
    • She chose to work for a cause, not for profit, by joining a nonprofit. ( ấy chọn làm việc mục đích, không lợi nhuận, bằng cách gia nhập một tổ chức phi lợi nhuận.)