nonprogressive
Định nghĩa
Tính từ: "Nonprogressive" mô tả điều gì đó không tiến bộ, lỗi thời, hoặc không theo kịp sự phát triển của thời đại. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bảo thủ hoặc không chấp nhận đổi mới.
Ví dụ sử dụng
- (Quan điểm không tiến bộ của ông ấy về giáo dục bị nhiều giáo viên chỉ trích.)
- (Các chính sách lỗi thời của công ty đã khiến nó mất đi lợi thế cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nonprogressive" thường được dùng trong các ngữ cảnh phê bình xã hội, chính trị, hoặc kinh doanh để chỉ sự trì trệ hoặc kháng cự thay đổi.
- The nonprogressive attitude of the government hindered technological innovation. (Thái độ không tiến bộ của chính phủ đã cản trở sự đổi mới công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonprogressiveness (danh từ): Tính không tiến bộ, sự lỗi thời.
- The nonprogressiveness of the curriculum frustrated students. (Tính không tiến bộ của chương trình học khiến sinh viên thất vọng.)
- Nonprogressive cũng có thể là danh từ (hiếm dùng) để chỉ một người hoặc tổ chức có tư tưởng bảo thủ.
Từ đồng nghĩa
- Conservative (bảo thủ): Nhấn mạnh sự giữ gìn truyền thống, thường trung lập hơn.
- His conservative approach is seen as nonprogressive by younger generations. (Cách tiếp cận bảo thủ của ông ấy bị thế hệ trẻ coi là không tiến bộ.)
- Outdated (lỗi thời): Tập trung vào sự không còn phù hợp với hiện tại.
- The outdated technology is a sign of a nonprogressive mindset. (Công nghệ lỗi thời là dấu hiệu của tư duy không tiến bộ.)
- Reactionary (phản động): Mang nghĩa chính trị mạnh mẽ hơn, chỉ sự chống đối cải cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "nonprogressive", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "remain":
- Remain nonprogressive: Vẫn giữ thái độ không tiến bộ.
- The committee remained nonprogressive despite calls for reform. (Ủy ban vẫn giữ thái độ không tiến bộ bất chấp những lời kêu gọi cải cách.)
Thành ngữ liên quan
- Stuck in the past (mắc kẹt trong quá khứ): Diễn tả cùng ý nghĩa với "nonprogressive".
- His ideas are stuck in the past, making him a nonprogressive leader. (Ý tưởng của ông ấy mắc kẹt trong quá khứ, khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo không tiến bộ.)