nonproliferation center

nonproliferation center

A nonproliferation center coordinates intelligence on global security threats.

Định nghĩa

Danh từ: Một cơ quan hoặc trung tâm đóng vai trò đầu mối cho tất cả các hoạt động của Cộng đồng Tình báo liên quan đến việc không phổ biến khí hủy diệt hàng loạt các hệ thống phóng tên lửa của chúng.

dụ sử dụng
  • (Trung tâm không phổ biến điều phối các nỗ lực tình báo để ngăn chặn sự lan rộng của khí hạt nhân.)
  • (Một trung tâm không phổ biến mới đã được thành lập để giám sát việc chuyển giao công nghệ tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head a nonproliferation center": đứng đầu một trung tâm không phổ biến.
    • She was appointed to head the nonproliferation center due to her expertise in disarmament. ( ấy được bổ nhiệm đứng đầu trung tâm không phổ biến nhờ chuyên môn về giải trừ quân bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonproliferation (danh từ): chính sách hoặc hành động ngăn chặn sự lan rộng của khí hủy diệt hàng loạt.
    • The treaty aims at global nonproliferation. (Hiệp ước nhằm mục đích không phổ biến toàn cầu.)
  • Proliferation (danh từ): sự lan rộng (thường khí).
    • The proliferation of nuclear technology is a major concern. (Sự lan rộng của công nghệ hạt nhân một mối quan tâm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disarmament agency: cơ quan giải trừ quân bị (tập trung vào việc loại bỏ khí hơn ngăn chặn lan rộng).
  • Arms control office: văn phòng kiểm soát khí (bao quát hơn, bao gồm cả giới hạn giám sát).
Các cụm từ liên quan
  • Center of excellence for nonproliferation: trung tâm xuất sắc về không phổ biến.
    • The facility is recognized as a center of excellence for nonproliferation. (Cơ sở này được công nhận trung tâm xuất sắc về không phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể cho cụm từ này do tính chuyên ngành cao.