nonproliferation

nonproliferation

The treaty aims to ensure the nonproliferation of nuclear weapons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngăn chặn sự gia tăng hoặc lan rộng: "nonproliferation" chỉ hành động hoặc chính sách ngăn chặn một thứ đó (thường khí, công nghệ nguy hiểm) khỏi bị tăng số lượng hoặc lan sang các khu vực khác.
    • Sự không phổ biến ( khí hạt nhân): Trong bối cảnh quốc tế, từ này đặc biệt dùng để chỉ việc ngăn chặn sự gia tăng số lượng quốc gia sở hữu khí hạt nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They protested that the nonproliferation treaty was just a plot to maintain the hegemony of those who already had nuclear weapons. (Họ phản đối rằng hiệp ước không phổ biến khí hạt nhân chỉ một âm mưu để duy trì quyền bá chủ của những nước đã khí hạt nhân.)
    • Nuclear disarmament and nonproliferation are closely related goals. (Giải trừ khí hạt nhân không phổ biến khí hạt nhân những mục tiêu liên quan chặt chẽ với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonproliferation treaty" (NPT): Hiệp ước không phổ biến khí hạt nhân, một thỏa thuận quốc tế nhằm ngăn chặn sự lan rộng của khí hạt nhân.

    • The nonproliferation treaty has been signed by most countries. (Hiệp ước không phổ biến khí hạt nhân đã được hầu hết các quốc gia ký kết.)
  • "nonproliferation regime": Chế độ không phổ biến, hệ thống các quy tắc, hiệp ước tổ chức nhằm kiểm soát việc phổ biến khí hủy diệt hàng loạt.

    • Strengthening the nonproliferation regime is crucial for global security. (Tăng cường chế độ không phổ biến rất quan trọng cho an ninh toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Proliferation (n): sự gia tăng nhanh chóng, sự phổ biến (trái nghĩa với nonproliferation).

    • The proliferation of nuclear weapons is a major threat. (Sự phổ biến khí hạt nhân một mối đe dọa lớn.)
  • Nonproliferate (v): hành động ngăn chặn sự phổ biến (ít dùng).

    • Efforts to nonproliferate nuclear technology have been ongoing. (Các nỗ lực ngăn chặn sự phổ biến công nghệ hạt nhân đã được tiến hành liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Containment: sự kiềm chế, ngăn chặn sự lan rộng.
  • Prevention of spread: sự ngăn chặn lan rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonproliferation". Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ như "nonproliferation policy" (chính sách không phổ biến) hoặc "nonproliferation efforts" (nỗ lực không phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • "To stem the tide of proliferation": ngăn chặn làn sóng phổ biến.
    • International cooperation is needed to stem the tide of proliferation. (Hợp tác quốc tế cần thiết để ngăn chặn làn sóng phổ biến.)

Từ gần giống

Từ chứa "nonproliferation"