nonproprietary

nonproprietary

Nonproprietary software allows anyone to study and modify its code.

Định nghĩa

Tính từ: Không được bảo hộ bởi nhãn hiệu hàng hóa, bằng sáng chế hoặc bản quyền. Một sản phẩm "nonproprietary" thuộc phạm vi công cộng, bất kỳ ai cũng có thể sản xuất hoặc phân phối không cần xin phép.

dụ sử dụng
  • (Phần mềm không độc quyền có thể được tự do sửa đổi chia sẻ bởi bất kỳ ai.)
  • (Công ty đã quyết định công bố dữ liệu nghiên cứu của mình như thông tin không độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonproprietary standards": Các tiêu chuẩn mở, không bị kiểm soát bởi một tổ chức duy nhất.
    • The internet relies on nonproprietary standards like HTML and TCP/IP. (Internet dựa trên các tiêu chuẩn không độc quyền như HTML TCP/IP.)
  • "Nonproprietary drug": Thuốc gốc (generic drug), không tên thương mại độc quyền.
    • Doctors often prescribe nonproprietary drugs to reduce costs for patients. (Bác sĩ thường thuốc không độc quyền để giảm chi phí cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Proprietary (adj): độc quyền, thuộc sở hữu riêng.
    • The company's proprietary software requires a license to use. (Phần mềm độc quyền của công ty yêu cầu giấy phép để sử dụng.)
  • Nonproprietaryness (n): tính chất không độc quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Open: mở, công khai.
  • Unpatented: không được cấp bằng sáng chế.
  • Uncopyrighted: không bản quyền.
  • Public-domain: thuộc phạm vi công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng với: - Make something nonproprietary: làm cho cái đó trở nên không độc quyền. - The inventor decided to make his formula nonproprietary to help the community. (Nhà phát minh quyết định làm cho công thức của mình trở nên không độc quyền để giúp cộng đồng.)

Thành ngữ liên quan
  • In the public domain: thuộc phạm vi công cộng, không quyền sở hữu trí tuệ.
    • Many classic books are in the public domain, so they are nonproprietary. (Nhiều cuốn sách kinh điển thuộc phạm vi công cộng, vậy chúng không độc quyền.)