nonprotractile

nonprotractile

The cat's claws are nonprotractile.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể kéo dài ra, không thể duỗi ra, không thể mở rộng ra. Từ này mô tả một vật thể hoặc bộ phận không khả năng gia tăng chiều dài hoặc diện tích.

dụ sử dụng
  • (Chân của con rùa không thể kéo dài ra, vậy không thể duỗi chúng xa.)
  • (Một số loài cây thân không thể kéo dài ra, không mọc dài thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonprotractile" thường được dùng trong sinh học hoặc giải phẫu học để mô tả các bộ phận cơ thể không khả năng co duỗi, như vảy hoặc mai của động vật.
    • The shell of a tortoise is nonprotractile, providing a rigid protection. (Mai của rùa cạn không thể kéo dài ra, tạo ra sự bảo vệ cứng chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Protractile (tính từ): Có thể kéo dài ra, có thể duỗi ra (trái nghĩa với nonprotractile).

    • The lizard's protractile tongue can catch insects from a distance. (Lưỡi có thể kéo dài ra của thằn lằn có thể bắt côn trùng từ xa.)
  • Nonprotractility (danh từ): Tính không thể kéo dài ra.

    • The nonprotractility of the animal's limbs limits its movement. (Tính không thể kéo dài ra của các chi động vật hạn chế sự di chuyển của .)
Từ đồng nghĩa
  • Inextensible: Không thể co giãn, không thể kéo dài.

    • The material is inextensible, so it cannot be stretched. (Chất liệu này không thể co giãn, vậy không thể kéo dài ra.)
  • Rigid: Cứng nhắc, không linh hoạt.

    • The nonprotractile structure is rigid and does not change shape. (Cấu trúc không thể kéo dài ra này cứng nhắc không thay đổi hình dạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "nonprotractile".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "nonprotractile".