nonpsychoactive
Định nghĩa
Tính từ: Nonpsychoactive (không gây tác động tâm thần) mô tả một chất, đặc biệt là thuốc hoặc hóa chất, không ảnh hưởng đến tâm trí, cảm xúc hoặc các quá trình tâm thần của con người. Nó chỉ tác động lên cơ thể mà không làm thay đổi nhận thức, suy nghĩ hay hành vi.
Ví dụ sử dụng
- (Đây là một loại thuốc giảm đau không gây tác động tâm thần, giúp giảm đau đầu mà không khiến bạn cảm thấy buồn ngủ.)
- (Nhiều người ưa chuộng các sản phẩm cần sa không gây tác động tâm thần vì lợi ích điều trị của chúng.)
- (Thực phẩm bổ sung này không gây tác động tâm thần, vì vậy nó sẽ không ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc sự minh mẫn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nonpsychoactive compound": hợp chất không gây tác động tâm thần.
- CBD is a nonpsychoactive compound found in cannabis. (CBD là một hợp chất không gây tác động tâm thần có trong cần sa.)
- "Nonpsychoactive medication": thuốc không gây tác động tâm thần.
- Doctors may prescribe nonpsychoactive medications for chronic pain. (Bác sĩ có thể kê đơn thuốc không gây tác động tâm thần cho chứng đau mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychoactive (tính từ): gây tác động tâm thần (trái nghĩa).
- THC is a psychoactive substance that alters perception. (THC là một chất gây tác động tâm thần làm thay đổi nhận thức.)
- Nonpsychoactivity (danh từ): tính không gây tác động tâm thần.
- The nonpsychoactivity of this drug makes it safe for daily use. (Tính không gây tác động tâm thần của loại thuốc này khiến nó an toàn khi sử dụng hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Non-intoxicating: không gây say, không gây ngộ độc.
- Non-psychotropic: không tác động đến tâm thần.
- Non-hallucinogenic: không gây ảo giác.
Các cụm từ liên quan
- Nonpsychoactive effect: hiệu ứng không gây tác động tâm thần.
- The nonpsychoactive effect of this oil helps reduce inflammation. (Hiệu ứng không gây tác động tâm thần của loại dầu này giúp giảm viêm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "nonpsychoactive", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế: "Keep a clear head" (giữ đầu óc tỉnh táo) – ám chỉ việc sử dụng chất không gây tác động tâm thần để duy trì sự minh mẫn.