nonpublic

nonpublic

The company held a nonpublic meeting in the conference room.

Định nghĩa

Tính từ: - Không công khai, không thuộc về công chúng: "nonpublic" mô tả một thứ không được đầu với hoặc liên quan đến vị trí hoặc địa vị nổi bật, không dành cho công chúng hoặc không được tiết lộ rộng rãi. - Riêng tư, kín đáo: Từ này cũng chỉ những thông tin, sự kiện, hoặc tổ chức không sự tham gia hoặc tiếp cận của công chúng.

dụ sử dụng
  • (Các hồ sơ tài chính không công khai của công ty được giữ dưới sự bảo mật nghiêm ngặt.)
  • (Ông ấy giữ một vị trí không công khai trong chính phủ, tránh xa sự chú ý của truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonpublic information": thông tin không công khai, thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc tài chính ( dụ: thông tin nội bộ).

    • Trading based on nonpublic information is illegal. (Giao dịch dựa trên thông tin không công khai bất hợp pháp.)
  • "nonpublic school": trường học , không thuộc hệ thống giáo dục công lập.

    • Many parents choose nonpublic schools for their children's education. (Nhiều phụ huynh chọn trường học không công lập cho việc giáo dục con cái họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonpublicly (trạng từ): một cách không công khai.
    • The meeting was held nonpublicly to avoid media coverage. (Cuộc họp được tổ chức một cách không công khai để tránh sự đưa tin của truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Private: riêng tư, không công khai.
  • Confidential: bí mật, không được tiết lộ.
  • Restricted: hạn chế, chỉ dành cho một nhóm người nhất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "nonpublic" do đây tính từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonpublic".)