nonpurulent
Định nghĩa
Tính từ: Không chứa mủ. "Nonpurulent" được dùng để mô tả tình trạng của một vết thương, dịch tiết, hoặc ổ vi nhiễm không có sự hiện diện của mủ (chất lỏng đặc, thường có màu vàng hoặc xanh, hình thành từ bạch cầu chết và vi khuẩn trong quá trình nhiễm trùng).
Ví dụ sử dụng
- (Vết thương sạch sẽ và không có mủ, cho thấy không có nhiễm trùng.)
- (Dịch tiết không mủ từ mắt gợi ý nguyên nhân do virus hơn là vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonpurulent inflammation": viêm không mủ, thường gặp trong các bệnh lý tự miễn hoặc viêm do virus.
- Rheumatoid arthritis is characterized by nonpurulent inflammation of the joints. (Viêm khớp dạng thấp được đặc trưng bởi tình trạng viêm không mủ ở các khớp.)
"nonpurulent exudate": dịch rỉ không mủ, một loại dịch tiết trong suốt hoặc hơi đục, thường thấy trong phản ứng dị ứng hoặc viêm cấp tính.
Biến thể và từ gần giống
- Purulent (tính từ): có mủ, chứa mủ.
- A purulent abscess requires drainage. (Một ổ áp-xe có mủ cần được dẫn lưu.)
- Suppurative (tính từ): sinh mủ, liên quan đến quá trình tạo mủ.
- Suppurative otitis media is a common ear infection. (Viêm tai giữa sinh mủ là một bệnh nhiễm trùng tai phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Aseptic: vô trùng, không có vi khuẩn gây bệnh.
- Aseptic technique prevents infection. (Kỹ thuật vô trùng ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- Non-infected: không bị nhiễm trùng.
- The biopsy showed non-infected tissue. (Sinh thiết cho thấy mô không bị nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonpurulent" do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.