nonracist

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phân biệt chủng tộc: "nonracist" dùng để chỉ thái độ, hành vi hoặc chính sách không dựa trên sự phân biệt đối xử về chủng tộc, thể hiện sự công bằng bình đẳng giữa các nhóm chủng tộc khác nhau.
dụ sử dụng
  • ( ấy thái độ không phân biệt chủng tộc đối với tất cả đồng nghiệp.)
  • (Tổ chức này thúc đẩy các chính sách không phân biệt chủng tộc trong tuyển dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain nonracist": giữ thái độ không phân biệt chủng tộc.

    • It is important to remain nonracist even in heated debates. (Điều quan trọng giữ thái độ không phân biệt chủng tộc ngay cả trong các cuộc tranh luận gay gắt.)
  • "a nonracist society": một xã hội không phân biệt chủng tộc.

    • Building a nonracist society requires education and empathy. (Xây dựng một xã hội không phân biệt chủng tộc đòi hỏi giáo dục sự đồng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonracism (danh từ): chủ nghĩa không phân biệt chủng tộc.

    • Nonracism is a core value of the movement. (Chủ nghĩa không phân biệt chủng tộc giá trị cốt lõi của phong trào.)
  • Racist (tính từ): phân biệt chủng tộc (trái nghĩa).

    • His racist comments were widely condemned. (Những bình luận phân biệt chủng tộc của anh ta đã bị lên án rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiracist: chống phân biệt chủng tộc (mạnh mẽ hơn, thể hiện hành động tích cực chống lại phân biệt chủng tộc).
  • Unbiased: không thiên vị (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn).
  • Fair-minded: công bằng, tư tưởng công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be nonracist: không phân biệt chủng tộc (cụm từ tĩnh, không phải động từ ghép).
    • We must all strive to be nonracist in our daily interactions. (Tất cả chúng ta phải cố gắng không phân biệt chủng tộc trong các tương tác hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Color-blind (society): xã hội màu (ám chỉ việc không nhìn nhận sự khác biệt chủng tộc, nhưng đôi khi bị chỉ trích phủ nhận sự tồn tại của phân biệt chủng tộc).
    • Some argue for a color-blind approach, while others prefer nonracist policies that acknowledge diversity. (Một số người tranh luận cho cách tiếp cận màu, trong khi những người khác thích các chính sách không phân biệt chủng tộc thừa nhận sự đa dạng.)