nonrandom
Tính từ:
- Không ngẫu nhiên, có chủ đích: "nonrandom" mô tả một quá trình, sự kiện hoặc mẫu dữ liệu không xảy ra một cách tình cờ mà tuân theo một quy tắc, cấu trúc hoặc sự lựa chọn có mục đích rõ ràng. Từ này thường dùng trong thống kê, khoa học và nghiên cứu để chỉ các mẫu hoặc kết quả được chọn lọc có hệ thống, không dựa trên xác suất thuần túy.
- (Mẫu này không ngẫu nhiên vì các nhà nghiên cứu đã cố tình chọn những người tham gia từ một nhóm tuổi cụ thể.)
- (Mô hình lỗi trong dữ liệu là không ngẫu nhiên, gợi ý một sự thiên lệch có hệ thống trong quy trình đo lường.)
- "nonrandom selection": lựa chọn không ngẫu nhiên, thường dùng trong nghiên cứu để chỉ cách chọn mẫu có mục đích.
- Nonrandom selection can lead to biased results if not carefully controlled. (Lựa chọn không ngẫu nhiên có thể dẫn đến kết quả thiên lệch nếu không được kiểm soát cẩn thận.)
- "nonrandom distribution": phân bố không ngẫu nhiên, mô tả sự sắp xếp có trật tự của các yếu tố trong không gian hoặc thời gian.
- The nonrandom distribution of plants in the forest indicates competition for sunlight. (Sự phân bố không ngẫu nhiên của thực vật trong rừng cho thấy sự cạnh tranh ánh sáng mặt trời.)
- Random (adj): ngẫu nhiên, trái nghĩa với "nonrandom".
- A random sample is essential for unbiased statistical analysis. (Một mẫu ngẫu nhiên là cần thiết cho phân tích thống kê không thiên lệch.)
- Nonrandomness (n): tính không ngẫu nhiên, trạng thái hoặc chất lượng của việc không ngẫu nhiên.
- The nonrandomness of the data pattern was confirmed by statistical tests. (Tính không ngẫu nhiên của mô hình dữ liệu đã được xác nhận qua các kiểm định thống kê.)
- Systematic: có hệ thống, mang tính quy luật.
- Purposeful: có mục đích, không tình cờ.
- Non-arbitrary: không tùy ý, dựa trên lý do.
Không có cụm động từ trực tiếp với "nonrandom", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Select nonrandomly: chọn không ngẫu nhiên. - The participants were selected nonrandomly to ensure diversity. (Những người tham gia được chọn không ngẫu nhiên để đảm bảo tính đa dạng.)
Không có thành ngữ phổ biến với "nonrandom", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học như: - "Nonrandom by design": không ngẫu nhiên do thiết kế, chỉ một quy trình được chủ ý sắp xếp. - The experiment was nonrandom by design to test a specific hypothesis. (Thí nghiệm không ngẫu nhiên do thiết kế để kiểm tra một giả thuyết cụ thể.)