nonrational
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dựa trên lý trí hoặc suy luận logic: "nonrational" mô tả những điều không xuất phát từ quá trình suy nghĩ có lý tính, mà thường đến từ trực giác, cảm xúc, hoặc bản năng.
- Phi lý trí (nhưng không nhất thiết là phi lý): Khác với "irrational" (phi lý, sai lầm), "nonrational" chỉ đơn giản là nằm ngoài phạm vi của lý trí, ví dụ như tình cảm, nghệ thuật, hay niềm tin tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Có rất nhiều điều phi lý trí trong văn hóa hiện đại.)
- (Quyết định của cô ấy dựa trên trực giác phi lý trí, chứ không phải phân tích cẩn thận.)
- (Tình yêu thường là một sức mạnh phi lý trí, thách thức mọi lời giải thích logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonrational belief": niềm tin không dựa trên lý trí (ví dụ: niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh).
- Many people hold nonrational beliefs that give meaning to their lives. (Nhiều người có những niềm tin phi lý trí mang lại ý nghĩa cho cuộc sống của họ.)
"nonrational thought processes": quá trình suy nghĩ không dùng lý trí (ví dụ: mơ mộng, sáng tạo nghệ thuật).
- Artists often rely on nonrational thought processes to create their works. (Các nghệ sĩ thường dựa vào quá trình suy nghĩ phi lý trí để sáng tạo tác phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonrationality (danh từ): tính chất phi lý trí.
- The nonrationality of her actions puzzled the scientists. (Tính phi lý trí trong hành động của cô ấy khiến các nhà khoa học bối rối.)
- Nonrationally (trạng từ): một cách phi lý trí.
- He reacted nonrationally to the unexpected news. (Anh ấy phản ứng một cách phi lý trí trước tin tức bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Intuitive: trực quan, dựa trên trực giác.
- Instinctive: bản năng, không cần suy nghĩ.
- Emotional: thuộc về cảm xúc.
- Irrational (cẩn thận: "irrational" mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự sai lầm hoặc vô lý, trong khi "nonrational" trung tính hơn).
Các cụm từ và thành ngữ liên quan
"Beyond reason": vượt quá lý trí.
- Some experiences are beyond reason and can only be felt nonrationally. (Một số trải nghiệm vượt quá lý trí và chỉ có thể được cảm nhận một cách phi lý trí.)
"Nonrational appeal": sức hấp dẫn phi lý trí (thường dùng trong quảng cáo hoặc chính trị).
- The advertisement used a nonrational appeal to evoke nostalgia. (Quảng cáo đã sử dụng một sức hấp dẫn phi lý trí để gợi lên nỗi nhớ.)
Lưu ý về cách dùng
- Phân biệt với "irrational": "Irrational" thường chỉ những điều sai trái, vô lý hoặc trái với logic; "nonrational" chỉ đơn giản là không liên quan đến lý trí (như cảm xúc, trực giác) và không mang hàm ý tiêu cực.
- It is irrational to believe in ghosts without evidence. (Thật phi lý khi tin vào ma mà không có bằng chứng.)
- It is nonrational to love someone; love doesn't need a reason. (Yêu ai đó là phi lý trí; tình yêu không cần lý do.)