nonreader

nonreader

A young nonreader looks at a picture book with a teacher.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Người không biết đọc: "nonreader" chỉ một người không khả năng đọc, thường do mù chữ hoặc chưa được học. 2. Học sinh chậm biết đọc: Trong giáo dục, "nonreader" còn dùng để chỉ một học sinh rất chậm trong việc học đọc, gặp khó khăn đáng kể trong quá trình này.

dụ sử dụng
  • (Chương trình xóa mù chữ nhằm giúp đỡ mọi người không biết đọc trong cộng đồng.)
  • (Giáo viên thường cung cấp hỗ trợ thêm cho học sinh chậm biết đọclớp một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain a nonreader": vẫn người không biết đọc.

    • Despite attending school for years, he remained a nonreader. ( đi học nhiều năm, anh ấy vẫn người không biết đọc.)
  • "nonreader population": nhóm dân số không biết đọc.

    • The nonreader population in rural areas is a major concern. (Dân số không biết đọcvùng nông thôn một mối quan tâm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonreading (adj): không biết đọc, thuộc về việc không đọc.

    • Nonreading adults often face social stigma. (Người lớn không biết đọc thường phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội.)
  • Reader (n): người đọc; sách tập đọc.

    • The teacher handed out readers to the class. (Giáo viên phát sách tập đọc cho lớp học.)
Từ đồng nghĩa
  • Illiterate: mù chữ, không biết đọc viết.

    • Many illiterate individuals are nonreaders. (Nhiều người mù chữ người không biết đọc.)
  • Slow reader: người đọc chậm (nhưng thường dùng cho học sinh chậm tiến bộ hơn hoàn toàn không đọc được).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonreader".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonreader".