nonreciprocal

nonreciprocal

The trade agreement was nonreciprocal, favoring only one nation.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không tương hỗ, không đi lại: "nonreciprocal" dùng để mô tả một hành động, mối quan hệ hoặc sự sắp xếp không mang tính hai chiều, tức là một bên cho đi hoặc làm gì đó không nhận lại được điều tương tự từ bên kia.
- dụ: A nonreciprocal agreement means one party gives benefits without expecting anything in return. (Một thỏa thuận không tương hỗ có nghĩa một bên mang lại lợi ích không mong đợi nhận lại điều .)

dụ sử dụng
  • (Hiệp ước này không tương hỗ, chỉ một quốc gia đồng ý giảm thuế quan.)
  • (Tình bạn của họ cảm giác không tương hỗ ấy luôn lắng nghe nhưng anh ta không bao giờ chia sẻ vấn đề của mình.)
  • (Trong một mối quan hệ không tương hỗ, một người cho đi nhiều hỗ trợ tinh thần hơn họ nhận lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonreciprocal love" (tình yêu không tương hỗ): chỉ tình cảm đơn phương, một người yêu nhưng người kia không đáp lại.
    • He suffered from nonreciprocal love, always caring for her despite her indifference. (Anh ấy chịu đựng tình yêu không tương hỗ, luôn quan tâm đến ấy bất chấp sự thờ ơ của .)
  • "Nonreciprocal trade agreement" (thỏa thuận thương mại không tương hỗ): trong kinh tế, chỉ hiệp định một bên được hưởng ưu đãi nhưng không phải đáp lại.
    • Developing countries often receive nonreciprocal trade preferences from wealthier nations. (Các nước đang phát triển thường nhận được ưu đãi thương mại không tương hỗ từ các quốc gia giàu hơn.)
  • "Nonreciprocal altruism" (lòng vị tha không tương hỗ): trong sinh học, hành vi giúp đỡ người khác không mong đợi sự đáp lại.
    • Nonreciprocal altruism is rare in nature but can be observed in some species. (Lòng vị tha không tương hỗ hiếm gặp trong tự nhiên nhưng có thể quan sát thấymột số loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonreciprocity (danh từ): tính không tương hỗ.
    • The nonreciprocity of their efforts led to frustration. (Tính không tương hỗ trong nỗ lực của họ dẫn đến sự thất vọng.)
  • Reciprocal (tính từ, trái nghĩa): tương hỗ, đi lại.
    • A reciprocal relationship is based on mutual exchange. (Một mối quan hệ tương hỗ dựa trên sự trao đổi lẫn nhau.)
  • Unreciprocated (tính từ, đồng nghĩa gần): không được đáp lại.
    • His unreciprocated feelings left him heartbroken. (Tình cảm không được đáp lại của anh ấy khiến anh đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • One-sided (một chiều): nhấn mạnh sự mất cân bằng.
    • The negotiation was one-sided, with only one party making concessions. (Cuộc đàm phán một chiều, chỉ một bên nhượng bộ.)
  • Unilateral (đơn phương): thường dùng trong chính trị hoặc pháp .
    • The country made a unilateral decision without consulting others. (Quốc gia đó đưa ra quyết định đơn phương không tham khảo ý kiến các nước khác.)
  • Asymmetric (bất đối xứng): mang hàm ý kỹ thuật hơn.
    • An asymmetric relationship often involves unequal power dynamics. (Một mối quan hệ bất đối xứng thường liên quan đến động lực quyền lực không đồng đều.)
Các cụm từ liên quan
  • Nonreciprocal action (hành động không tương hỗ): hành động không được đáp lại.
    • Helping a stranger without expecting help back is a nonreciprocal action. (Giúp đỡ người lạ không mong đợi được giúp lại một hành động không tương hỗ.)
  • Nonreciprocal arrangement (sự sắp xếp không tương hỗ): thỏa thuận chỉ một bên có lợi.
    • The nonreciprocal arrangement benefited the larger company at the expense of the smaller one. (Sự sắp xếp không tương hỗ lợi cho công ty lớn hơn với cái giá phải trả công ty nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give and take" (cho nhận): thành ngữ trái nghĩa, chỉ sự tương hỗ.
    • A healthy relationship requires give and take, not nonreciprocal behavior. (Một mối quan hệ lành mạnh cần sự cho nhận, không phải hành vi không tương hỗ.)
  • "One-way street" (đường một chiều): ẩn dụ cho mối quan hệ không tương hỗ.
    • Their partnership felt like a one-way street, with only his ideas being considered. (Quan hệ đối tác của họ giống như một con đường một chiều, chỉ ý tưởng của anh ấy được xem xét.)