nonreciprocating

nonreciprocating

A nonreciprocating engine piston moves in only one direction.

Định nghĩa

Tính từ: - Không chuyển động qua lại: "nonreciprocating" mô tả một vật thể hoặc bộ phận không di chuyển luân phiên tới lui, không chuyển động đảo chiều liên tục. Từ này thường được dùng trong kỹ thuật hoặc học để chỉ chuyển động một chiều hoặc không dao động.

dụ sử dụng
  • (Động cơ sử dụng chuyển động không qua lại, không giống như các piston truyền thống.)
  • (Lưỡi cưa không chuyển động qua lại di chuyển theo một hướng duy nhất để cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonreciprocating motion": chuyển động không đảo chiều, thường dùng trong mô tả máy móc.

    • The nonreciprocating motion of the rotary engine increases efficiency. (Chuyển động không qua lại của động cơ quay giúp tăng hiệu suất.)
  • "Nonreciprocating part": bộ phận không chuyển động tới lui.

    • In this mechanism, the nonreciprocating parts are fixed in place. (Trong cấu này, các bộ phận không chuyển động qua lại được cố định tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reciprocating (tính từ): chuyển động qua lại, đảo chiều.
    • The reciprocating pump uses a piston to move water. (Máy bơm chuyển động qua lại sử dụng piston để di chuyển nước.)
  • Nonreciprocal (tính từ): không tương hỗ, không đáp lại (thường dùng trong toán học hoặc quan hệ xã hội).
    • The nonreciprocal relationship means only one side benefits. (Mối quan hệ không tương hỗ có nghĩa chỉ một bên được lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonoscillating: không dao động.
  • Unidirectional: một chiều.
  • Steady: ổn định, không thay đổi hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonreciprocating".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonreciprocating".