nonrecreational
Định nghĩa
Tính từ: Không mang tính giải trí, không phải để thư giãn hoặc chơi đùa; liên quan đến công việc có trả lương hoặc mục đích kiếm tiền, thường là từ một hoạt động mà người khác làm như sở thích.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy biến niềm đam mê vẽ tranh thành một hoạt động không mang tính giải trí bằng cách bán tác phẩm nghệ thuật của mình.)
- (Nhiều người tham gia làm vườn không mang tính giải trí để trồng thực phẩm kiếm sống.)
- (Cách tiếp cận không mang tính giải trí của anh ấy đối với nhiếp ảnh đã biến nó thành một công việc kinh doanh có lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nonrecreational use: Sử dụng không nhằm mục đích giải trí, thường liên quan đến thương mại hoặc nghề nghiệp.
- The nonrecreational use of drones includes agricultural surveying and delivery services. (Việc sử dụng drone không mang tính giải trí bao gồm khảo sát nông nghiệp và dịch vụ giao hàng.)
- Nonrecreational context: Bối cảnh không phải để vui chơi, mà để làm việc hoặc tạo thu nhập.
- In a nonrecreational context, playing the piano becomes a source of income for the musician. (Trong bối cảnh không mang tính giải trí, chơi piano trở thành nguồn thu nhập cho nhạc công.)
Biến thể và từ gần giống
- Recreational (tính từ): mang tính giải trí, thư giãn.
- Recreational activities include hiking and swimming. (Các hoạt động giải trí bao gồm đi bộ đường dài và bơi lội.)
- Recreation (danh từ): sự giải trí, thư giãn.
- He spends his weekends on recreation. (Anh ấy dành cuối tuần để giải trí.)
- Nonrecreationally (trạng từ): một cách không mang tính giải trí.
- She nonrecreationally practices yoga to teach it professionally. (Cô ấy tập yoga không mang tính giải trí để dạy nó một cách chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Professional: chuyên nghiệp, liên quan đến công việc kiếm tiền.
- Commercial: mang tính thương mại, nhằm mục đích kiếm lời.
- Gainful: có lợi nhuận, sinh lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into: biến thành (hoạt động không mang tính giải trí).
- He turned his hobby into a nonrecreational business. (Anh ấy biến sở thích của mình thành một công việc kinh doanh không mang tính giải trí.)
- Engage in: tham gia vào (hoạt động không mang tính giải trí).
- She engages in nonrecreational writing for a magazine. (Cô ấy tham gia viết lách không mang tính giải trí cho một tạp chí.)
Thành ngữ liên quan
- Work for a living: làm việc để kiếm sống (thường mang tính không giải trí).
- He doesn't play golf for fun; he does it as nonrecreational work for a living. (Anh ấy không chơi golf để giải trí; anh ấy làm điều đó như công việc không mang tính giải trí để kiếm sống.)
- Turn a hobby into a career: biến sở thích thành nghề nghiệp (mang tính không giải trí).
- She turned her knitting hobby into a nonrecreational career. (Cô ấy biến sở thích đan len thành một sự nghiệp không mang tính giải trí.)